Bản dịch của từ Scuttle trong tiếng Việt

Scuttle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scuttle(Noun)

skˈʌtl
skˈʌtl
01

Phần thân xe nằm giữa kính chắn gió (windshield) và nắp ca-pô (bonnet) — khu vực nhỏ phía trước cabin, thường che khu vực bản lề nắp ca-pô hoặc chứa các khe thông gió.

The part of a cars bodywork between the windscreen and the bonnet.

车身前部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lỗ (khoang) trên boong hoặc thân tàu có nắp đậy; thường dùng để ra vào hoặc thông gió, cũng gọi là cửa nhỏ trên tàu.

An opening with a cover in a ships deck or side.

船甲板或船体上的小孔,带盖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động hoặc tiếng động khi di chuyển nhanh, bước chân nhỏ và vội vàng (thường để trốn hoặc lẩn đi).

An act or sound of scuttling.

急速移动的声音或动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một dụng cụ kim loại có quai, hình dạng như xô hoặc thùng nhỏ, dùng để lấy, đựng và chứa than (hoặc nhiên liệu rắn) cho lò sưởi trong gia đình.

A metal container with a handle used to fetch and store coal for a domestic fire.

煤桶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Scuttle (Noun)

SingularPlural

Scuttle

Scuttles

Scuttle(Verb)

skˈʌtl
skˈʌtl
01

Chạy vội vàng, lén lút hoặc vụt chạy với những bước ngắn, nhanh; di chuyển nhanh và khẽ để tránh bị chú ý.

Run hurriedly or furtively with short quick steps.

快速奔跑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cố ý làm cho một kế hoạch, âm mưu hoặc đề án thất bại; phá hỏng để không thành công.

Deliberately cause a scheme to fail.

故意破坏计划

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cố tình làm cho tàu (thuyền) bị chìm bằng cách khoét lỗ hoặc mở van xả nước để cho nước tràn vào.

Sink ones own ship deliberately by holing it or opening its seacocks to let water in.

故意让船沉没

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Scuttle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scuttle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scuttled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scuttled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scuttles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scuttling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ