Bản dịch của từ Tang trong tiếng Việt
Tang

Tang(Noun)
Nhà Đường — triều đại phong kiến của Trung Quốc tồn tại từ 618 đến khoảng 906, nổi tiếng về mở rộng lãnh thổ, giàu có và được coi là thời kỳ hoàng kim của thơ ca và hội họa Trung Quốc.
A dynasty ruling China 618–c906 a period noted for territorial conquest and great wealth and regarded as the golden age of Chinese poetry and art.
唐朝,618年至906年间统治中国的朝代,以征服领土和巨大财富著称,视为中国诗歌和艺术的黄金时代。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loài cá phẳng (thuộc họ cá bác sĩ/chirurgeons) sống quanh rạn san hô và vùng đá, thường ăn cỏ và tảo bám trên đá (thuộc nhóm cá ăn cỏ biển).
A surgeonfish which occurs around reefs and rocky areas where it browses on algae.
一种在珊瑚礁和岩石区域生活的热带鱼,以藻类为食。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tang" có nguồn gốc từ tiếng Việt và có thể hiểu là một từ chỉ thể hiện sự tăng cường, gia tăng hoặc phát triển của một vấn đề nào đó. Trong văn hóa Việt Nam, "tang" thường được sử dụng trong các cụm từ như "tang bốc" để chỉ sự gia tăng đột ngột. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xảy ra một số sai khác trong cách sử dụng ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
Từ "tang" có nguồn gốc từ chữ Hán "棠" (táng), có nghĩa là cây táo tây. Trong tiếng Việt, "tang" thường được sử dụng để chỉ việc tăng cường, nâng cao điều gì đó. Sự phát triển này liên quan đến ý nghĩa gốc của từ, phản ánh quá trình tăng trưởng và nảy nở trong tự nhiên. Ngày nay, từ "tang" không chỉ đề cập đến thực vật mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như cảm xúc và tinh thần, biểu thị sự gia tăng, thăng tiến.
"Tang" là một từ tiếng Việt có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt trong các kỳ thi như IELTS. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong các bài kiểm tra từ vựng mô tả tình huống tích cực hoặc sự phát triển, chẳng hạn như việc tăng cường, gia tăng hay phát triển. Ngoài ra, từ "tang" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa, đặc biệt là liên quan đến nghi lễ và phong tục truyền thống trong các dịp lễ hội, thể hiện sự tăng trưởng tinh thần hoặc sự tôn vinh trong cộng đồng.
Họ từ
Từ "tang" có nguồn gốc từ tiếng Việt và có thể hiểu là một từ chỉ thể hiện sự tăng cường, gia tăng hoặc phát triển của một vấn đề nào đó. Trong văn hóa Việt Nam, "tang" thường được sử dụng trong các cụm từ như "tang bốc" để chỉ sự gia tăng đột ngột. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xảy ra một số sai khác trong cách sử dụng ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
Từ "tang" có nguồn gốc từ chữ Hán "棠" (táng), có nghĩa là cây táo tây. Trong tiếng Việt, "tang" thường được sử dụng để chỉ việc tăng cường, nâng cao điều gì đó. Sự phát triển này liên quan đến ý nghĩa gốc của từ, phản ánh quá trình tăng trưởng và nảy nở trong tự nhiên. Ngày nay, từ "tang" không chỉ đề cập đến thực vật mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như cảm xúc và tinh thần, biểu thị sự gia tăng, thăng tiến.
"Tang" là một từ tiếng Việt có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt trong các kỳ thi như IELTS. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong các bài kiểm tra từ vựng mô tả tình huống tích cực hoặc sự phát triển, chẳng hạn như việc tăng cường, gia tăng hay phát triển. Ngoài ra, từ "tang" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa, đặc biệt là liên quan đến nghi lễ và phong tục truyền thống trong các dịp lễ hội, thể hiện sự tăng trưởng tinh thần hoặc sự tôn vinh trong cộng đồng.
