Bản dịch của từ Train evacuating trong tiếng Việt
Train evacuating

Train evacuating(Verb)
Trải qua quá trình rèn luyện thể chất hoặc huấn luyện.
To undergo a process of physical conditioning or training
Dạy một kỹ năng hoặc loại hành vi cụ thể thông qua thực hành và hướng dẫn.
To teach a particular skill or type of behavior through practice and instruction
Train evacuating(Noun)
Để dạy một kỹ năng hoặc loại hành vi cụ thể thông qua thực hành và hướng dẫn.
The act of conveying something particularly in a train
Để trải qua quá trình rèn luyện thể chất hoặc huấn luyện
A procession of people or vehicles typically moving towards a common destination
Train evacuating(Adjective)
Dạy một kỹ năng hoặc hành vi cụ thể thông qua thực hành và hướng dẫn.
Pertaining to the act of training or being trained
Trải qua quá trình rèn luyện thể chất hoặc huấn luyện.
Describing a system or series that functions similarly to a train
