Bản dịch của từ Wild trong tiếng Việt
Wild

Wild(Adjective)
Mô tả điều gì đó hoang dã, không được thuần hóa hoặc rất mãnh liệt, dữ dội; cũng dùng để chỉ hành vi bốc đồng, điên rồ hoặc phong cách tự nhiên, hoang dã.
Wild, wild.
Không có kỷ luật hoặc kiềm chế; hành xử bộc phát, ồn ào hoặc vô trật tự do thiếu kiểm soát.
(về một lá bài khi chơi) được quy ước là có thể thay thế bất kỳ giá trị, chất (nhóm), màu sắc hoặc thuộc tính nào khác theo ý người cầm lá bài đó; tức là lá bài 'đại diện' cho lá khác trong trò chơi.
(of a playing card) deemed to have any value, suit, colour, or other property in a game at the discretion of the player holding it.
(miêu tả nơi chốn) hoang vắng, không có người cư trú, chưa được canh tác hoặc khó sống; tự nhiên, dại hoang.
(of a place or region) uninhabited, uncultivated, or inhospitable.
Không dựa trên lý lẽ chặt chẽ hoặc xác suất; mang tính tùy tiện, bốc đồng hoặc không có cơ sở hợp lý.
Not based on sound reasoning or probability.
Dạng tính từ của Wild (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Wild Hoang dại | Wilder Hoang dại hơn | Wildest Hoang dại nhất |
Wild(Noun Uncountable)
Wild(Noun)
Dạng danh từ của Wild (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Wild | Wilds |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wild" trong tiếng Anh có nghĩa chung là hoang dã, không thuần hóa, thường dùng để mô tả động vật, cây cối hoặc môi trường tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh, "wild" có thể nhấn mạnh sự tự phát thiếu kiểm soát, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường ám chỉ đến việc tự do hoặc đầy cảm xúc. Phiên bản phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương đồng trong cả hai biến thể. Từ này còn được sử dụng trong các cụm từ như "wild life" (cuộc sống hoang dã) và "wild guess" (đoán mò).
Từ "wild" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wild", xuất phát từ từ gốc Germanic, có nghĩa là "khó thuần hóa" hay "ngang tàng". Từ này liên quan đến khái niệm môi trường tự nhiên chưa bị tác động bởi con người, thường chỉ những sinh vật hoặc hiện tượng trong trạng thái tự do, bản năng. Nghĩa hiện tại của "wild" không chỉ miêu tả trạng thái hoang dã mà còn mở rộng ra để chỉ những hành vi phi thường, mạnh mẽ, hoặc không kiểm soát trong xã hội hiện đại.
Từ "wild" được sử dụng khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả thiên nhiên, động vật hoang dã hoặc các tình huống bất ngờ. Trong Speaking và Writing, "wild" thường được dùng để diễn đạt trạng thái, cảm xúc hoặc hành vi không bị kiểm soát, và có thể gặp trong các cuộc thảo luận về môi trường, bản năng con người hoặc các sự kiện không lường trước.
Họ từ
Từ "wild" trong tiếng Anh có nghĩa chung là hoang dã, không thuần hóa, thường dùng để mô tả động vật, cây cối hoặc môi trường tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh, "wild" có thể nhấn mạnh sự tự phát thiếu kiểm soát, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường ám chỉ đến việc tự do hoặc đầy cảm xúc. Phiên bản phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương đồng trong cả hai biến thể. Từ này còn được sử dụng trong các cụm từ như "wild life" (cuộc sống hoang dã) và "wild guess" (đoán mò).
Từ "wild" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wild", xuất phát từ từ gốc Germanic, có nghĩa là "khó thuần hóa" hay "ngang tàng". Từ này liên quan đến khái niệm môi trường tự nhiên chưa bị tác động bởi con người, thường chỉ những sinh vật hoặc hiện tượng trong trạng thái tự do, bản năng. Nghĩa hiện tại của "wild" không chỉ miêu tả trạng thái hoang dã mà còn mở rộng ra để chỉ những hành vi phi thường, mạnh mẽ, hoặc không kiểm soát trong xã hội hiện đại.
Từ "wild" được sử dụng khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả thiên nhiên, động vật hoang dã hoặc các tình huống bất ngờ. Trong Speaking và Writing, "wild" thường được dùng để diễn đạt trạng thái, cảm xúc hoặc hành vi không bị kiểm soát, và có thể gặp trong các cuộc thảo luận về môi trường, bản năng con người hoặc các sự kiện không lường trước.
