Anh - Việt

Bản dịch của từ Wilds trong tiếng Việt

wilds

Noun CountableNoun

wilds (Noun Countable)

/wˈaɪldz/
/wˈaɪldz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'wild' chỉ những con vật hoang dã, chưa được thuần hóa hay nuôi dưỡng bởi con người; thường sống tự do trong tự nhiên.

plural form of wild referring to untamed or undomesticated animals.

Ví dụ
Các vùng hoang dã của châu Phi là nơi sinh sống của nhiều động vật hoang dã.The wilds of Africa are home to many untamed animals.
Không có vùng hoang dã nào ở các khu vực đô thị như thành phố New York.There are no wilds in urban areas like New York City.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

wilds (Noun)

/wˈaɪldz/
/wˈaɪldz/
AI

Nghĩa 01

Một vùng đất hoang sơ, chưa được khai phá hoặc không có người cư trú; khu vực tự nhiên rộng lớn như rừng, thảo nguyên hay vùng hoang mạc.

an uncultivated or uninhabited area a wilderness.

Ví dụ
Nhiều người thích đi bộ đường dài ở vùng hoang dã của Công viên Quốc gia Yosemite.Many people enjoy hiking in the wilds of Yosemite National Park.
Vùng hoang dã của Alaska không dễ khám phá hoặc tiếp cận.The wilds of Alaska are not easy to explore or access.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của wilds (Noun)

SingularPlural

wild

wilds

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh