zoography
zoography (Noun)
Nghĩa 01
Ngành nghiên cứu phân bố địa lý của các loài động vật — tức là cách thức và nơi các loài động vật xuất hiện, phân bố trên bề mặt trái đất và các yếu tố ảnh hưởng đến phân bố đó.
The geographical distribution of animals; the branch of science dealing with this.
Nghĩa 02
Sự mô tả các loài động vật và đặc điểm của chúng; ngành mô tả động vật hoặc một tác phẩm/nội dung chuyên mô tả động vật (tương tự như mô tả thực vật là “phytography”). Từ cổ hơn từng còn có nghĩa “mô tả một cái gì đó hoặc ai đó như là động vật” nhưng nghĩa đó hiện đã lỗi thời.
The description of animals and their characteristics, descriptive zoology; a work containing descriptions of animals. Compare phytography. In early use also: †description of something or someone as an animal (obsolete). Now chiefly historical.
Nghĩa 03
Miêu tả hoặc khắc hoạ động vật (các sinh vật sống) trong hội họa hoặc nghệ thuật. Trong nghĩa cổ hoặc hiếm, còn có thể chỉ nghệ thuật thị họa nói chung.
The depiction in painting or art of animals or living creatures. Also (chiefly with specific allusion to ancient Greek or Latin): pictorial art in general. rare.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Zoography là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về động vật trong môi trường tự nhiên của chúng, nhấn mạnh vào sự phân bổ và hành vi của các loài động vật khác nhau. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "zoo" có nghĩa là động vật và "graphy" có nghĩa là mô tả. Trong tiếng Anh, zoography được sử dụng phổ biến nhất trong các tài liệu sinh học và sinh thái, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay cách phát âm.