Bản dịch của từ Acquisition view trong tiếng Việt
Acquisition view

Acquisition view(Noun)
Hành động chiếm hữu hoặc sở hữu.
The act of acquiring or gaining possession
Quá trình phát triển một kỹ năng hoặc khả năng
The process of developing a skill or ability
Acquisition view(Noun Countable)
Hành động chiếm hữu hoặc sở hữu
A thing obtained or gained especially in business
Một tài sản hoặc đối tượng được mua hoặc có được thường được sử dụng cho mục đích kinh doanh.
An achievement or learning in a specific area
Acquisition view(Noun Uncountable)
Quá trình phát triển một kỹ năng hoặc khả năng
The act of coming into possession of something
Acquisition view(Phrase)
Một tài sản hoặc đối tượng được mua hoặc có được, thường là để phục vụ cho mục đích kinh doanh.
A perspective focusing on the process of gaining control or ownership
Quá trình phát triển một kỹ năng hoặc khả năng
An interpretation or analysis of methods of acquiring
