airs
NounVerb
airs (Noun)
/ˈeəz/
/ˈɛrz/
AI
Ví dụ
Các chiến dịch địa phương bảo vệ không khí sạch quanh trường học ở Hà Nội.Local campaigns protect clean airs around Hanoi schools.
Chỉ các chương trình xã hội không thể tự cải thiện không khí ô nhiễm.Social programs cannot improve polluted airs alone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một làn gió nhẹ là sự chuyển động dịu dàng của không khí.
A light breeze the gentle movement of the atmosphere
Ví dụ
Trong buổi dã ngoại cộng đồng của Maya, những làn gió chiều làm mát bốn mươi khách.At Maya's community picnic, evening airs cooled forty guests.
Trong buổi tranh luận ngoài trời của Liam, không có làn gió nào lay động chiếc lều nóng bức.At Liam's outdoor debate, no airs moved the hot tent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong buổi tranh luận, vẻ tự tin của Maya gây ấn tượng với khán giả trẻ.At the debate, Maya's confident airs impressed the young audience.
Vẻ kiêu ngạo của Daniel không giúp cậu kết bạn ở trường.Daniel's proud airs did not help him make friends at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
airs (Verb)
/ˈeəz/
/ˈɛrz/
AI
Ví dụ
Maya làm thoáng hội trường cộng đồng sau các buổi gặp mặt đông người.Maya airs the community hall after crowded social meetings.
Câu lạc bộ thanh niên không bao giờ làm thoáng phòng họp sau các sự kiện.The youth club never airs its meeting room after events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Đài PBS phát sóng một phim tài liệu xã hội về nghèo đói vào mỗi thứ Sáu lúc 8 giờ tối.PBS airs a social documentary on poverty every Friday at 8 p.m.
Kênh 8 tháng này không phát sóng cuộc tranh luận công khai nào về nhà ở.Channel 8 airs no public debate about housing this month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa