Anh - Việt
bats
Noun
bats (Noun)
/bˈæts/
/bˈæts/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “bat” (động vật), nghĩa là nhiều con dơi.
Dạng số nhiều của “bat” (động vật), nghĩa là nhiều con dơi.
plural of bat.
Ví dụ
Dơi rất quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng ở đô thị.Bats are essential for controlling insect populations in urban areas.
Dơi không gây nguy hiểm cho con người trong các tình huống xã hội.Bats do not pose a threat to humans in social settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bats (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bat | bats |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bats" trong tiếng Anh có nghĩa là "dơi", chỉ những loài động vật có vú bay được thuộc bộ Dơi. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách phát âm, viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "bats" cũng có thể ám chỉ đến một loại trò chơi thể thao gọi là "bat" (gậy) trong tiếng Anh Mỹ, mà không phổ biến trong tiếng Anh Anh. Từ này thường được sử dụng trong sinh học và sinh thái học để thảo luận về vai trò của dơi trong hệ sinh thái.