Bản dịch của từ Book of common prayer trong tiếng Việt

Book of common prayer

Phrase Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Book of common prayer(Phrase)

bˈʊk ˈʌv kˈɑmən pɹˈɛɹ
bˈʊk ˈʌv kˈɑmən pɹˈɛɹ
01

Một cuốn sách chứa các mẫu phụng vụ dùng trong các nghi lễ tôn giáo Kitô giáo.

A book containing the ceremonial forms used in Christian religious rituals.

这本书收录了基督教宗教仪式中使用的各种礼仪形式。

Ví dụ

Book of common prayer(Noun)

bˈʊk ˈʌv kˈɑmən pɹˈɛɹ
bˈʊk ˈʌv kˈɑmən pɹˈɛɹ
01

Một cuốn sách lễ nghi tôn giáo được sử dụng trong các nhà thờ thuộc Hội thánh Anh giáo.

A book about religious ceremonies used in churches within the Anglican community.

一本关于英国圣公会教堂中宗教仪式的书籍。

Ví dụ
02

Một văn bản phụng vụ đặc biệt dùng để thực hiện các nghi lễ và bí tích nhất định.

A specific liturgical text used to carry out certain rites and sacraments.

这是用以完成特定仪式和圣礼的特定礼拜文本。

Ví dụ
03

Một quyển sách chứa các dịch vụ và lời cầu nguyện được sử dụng trong buổi thờ phượng công cộng của Giáo hội Anh và các giáo hội Anh giáo khác.

This is a book that contains the ceremonies and prayers used in public worship services of the Anglican Church and other Anglican congregations.

这是一部收录英国教会及其他圣公会教堂在公共礼仪中所使用的仪式和祈祷词的书籍。

Ví dụ
04

Một cuốn sách dùng để cầu nguyện cá nhân và hướng dẫn trong việc cầu nguyện.

A book used for personal devotions and prayer guidance.

一本用于个人祷告和灵修指导的书籍

Ví dụ

Book of common prayer(Idiom)

01

Một cuốn sách tổng hợp các dịch vụ hàng ngày của Hội Thánh Anh quốc, gồm có các lời cầu nguyện và các bài đọc.

A book that contains the daily service of the Anglican Church, including prayers and scripture readings.

一本包含英国教会每日礼仪的书籍,包括祈祷和读经内容。

Ví dụ
02

Cầu nguyện là chuyện trò với Chúa.

Prayer is having a conversation with God.

祈祷就是和上帝交谈。

Ví dụ
03

Một tuyển tập các lời cầu nguyện và nghi lễ dành cho Nhà thờ Anh giáo.

A collection of prayers and rituals used in the Anglican Church.

这是在圣公会中使用的一系列祈祷和仪式的集合。

Ví dụ
04

Một bộ sưu tập các bài cầu nguyện được sử dụng trong lễ thánh tại các cộng đồng Anh giáo.

A collection of prayers used during public ceremonies, especially within the Anglican community.

这是一系列在公众仪式中使用的祈祷词,特别是在英国教会社区中常见。

Ví dụ
05

Một cuốn sách cầu nguyện tiêu chuẩn dành cho cộng đồng tôn giáo đặc thù.

A standard prayer book for a specific religious community.

这是一部适合特定宗教社群的标准祈祷书。

Ví dụ
06

Một bản tổng hợp chính thức các nghi lễ và nghi thức tôn giáo.

An official compilation of religious rituals and services.

这是一份正式的宗教仪式和服务指南。

Ví dụ
07

Một tập hợp các lời cầu nguyện và nghi lễ được sử dụng trong nhà thờ Anh giáo và các nhà thờ khác.

A collection of prayers and services used in Anglican and other churches

这是一系列在英国教会及其他教堂中使用的祷告文和礼仪集锦。

Ví dụ
08

Một tập hợp các văn bản thờ cúng dùng trong lễ hội công cộng, thường đi kèm với các lời cầu nguyện đã được quy định sẵn cho các dịp đặc biệt.

A collection of liturgical texts used for public worship, often including prescribed prayers for specific occasions.

这是供公共礼拜使用的一系列礼仪文稿,常包含为特定场合而设的祈祷内容。

Ví dụ
09

Một bộ các câu kinh, bài thánh ca và nghi lễ cố định được sử dụng trong việc thờ cúng của một tín ngưỡng nhất định, đặc biệt trong Cơ Đốc Giáo Anh.

A fixed collection of prayers, hymns, and religious rites used in the worship of a specific faith, especially in Anglicanism.

这是指在某一特定信仰,尤其是在圣公会仪式中使用的一套固定的祈祷、赞美诗和仪式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh