chaired
Verb
chaired (Verb)
/tʃˈɛɹd/
/tʃˈɛɹd/
AI
Nghĩa 01
Đảm nhiệm vai trò chủ tọa hoặc điều khiển một cuộc họp, sự kiện hoặc tổ chức; tức là đứng ra chủ trì, dẫn dắt và điều hành buổi họp.
To act as the chairperson of a meeting or organization.
Ví dụ
Sarah đã chủ trì cuộc họp cộng đồng về cải thiện công viên địa phương vào thứ Bảy vừa qua.Sarah chaired the community meeting about local park improvements last Saturday.
John đã không chủ trì cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội tuần trước.John did not chair the discussion on social issues last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(đã) điều hành hoặc chủ trì một cuộc họp, buổi thảo luận hoặc phiên họp — tức là dẫn dắt, hướng dẫn và quản lý diễn tiến của buổi gặp mặt.
To conduct or lead a gathering or discussion.
Ví dụ
Maria đã chủ trì cuộc họp cộng đồng về các vấn đề môi trường địa phương hôm thứ Ba tuần trước.Maria chaired the community meeting about local environmental issues last Tuesday.
John đã không chủ trì cuộc thảo luận về công bằng xã hội tháng trước.John did not chair the discussion on social justice last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria đã chủ trì cuộc họp cộng đồng vào thứ Năm tuần trước tại thư viện.Maria chaired the community meeting last Thursday at the local library.
Họ đã không chủ trì cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội một cách hiệu quả.They did not chair the discussion about social issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chaired (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chair |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chaired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chaired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chairs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chairing |