Anh - Việt

Bản dịch của từ Chairs trong tiếng Việt

chairs

Noun

chairs (Noun)

/tʃeɪɹz/
/tʃˈɛɹz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “chair” — chỉ hai cái ghế trở lên; đồ đựng để ngồi như ghế (có lưng tựa, chân), dùng trong nhà, văn phòng, lớp học...

plural of chair.

Ví dụ
Quán cà phê có nhiều ghế màu sắc cho các buổi gặp mặt xã hội.The café had many colorful chairs for social gatherings.
Sự kiện không có đủ ghế cho mọi người.The event did not have enough chairs for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của chairs (Noun)

SingularPlural

chair

chairs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh