Bản dịch của từ Chair trong tiếng Việt
Chair
NounVerb

Chair (Noun)
tʃˈɛɹ
tʃˈɛɹ
01
Một chức danh hoặc vị trí giảng dạy đại học do trường hoặc khoa trao, thường gọi là một ghế giáo sư (professorship).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người đứng đầu hoặc người phụ trách một cuộc họp, tổ chức, hội đồng... (từ trung tính thay cho chairman/chairwoman).
The person in charge of a meeting or of an organization (used as a neutral alternative to chairman or chairwoman)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chair (Verb)
tʃˈɛɹ
tʃˈɛɹ
01
Làm chủ tọa; điều hành và chỉ đạo một cuộc họp, buổi họp hoặc sự kiện công cộng — tức là đứng ra dẫn dắt, quản lý chương trình và quyết định thứ tự phát biểu, nội dung thảo luận trong buổi họp.
Act as chairperson of or preside over (an organization, meeting, or public event)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
