charged
charged (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'charge' — nghĩa là đã thực hiện hành động tính phí, giao nhiệm vụ, hoặc buộc tội (tùy ngữ cảnh). Ví dụ: đã tính tiền, đã giao nhiệm vụ, đã buộc tội.
simple past and past participle of charge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của charged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | charge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | charged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | charged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | charges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | charging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "charged" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng chủ yếu mang nghĩa là có năng lượng hoặc bị nạp điện. Trong tiếng Anh, "charged" có thể là dạng quá khứ hoặc phân từ của động từ "charge", thường chỉ hành động nạp điện hoặc ủy quyền. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sự khác biệt trong cách phát âm có thể nhận thấy, nhưng ngữ nghĩa và cách sử dụng vẫn tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong viết. Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn tâm lý, như cảm xúc hay trách nhiệm.