Anh - Việt

Bản dịch của từ Charged trong tiếng Việt

charged

Verb

charged (Verb)

/tʃˈɑɹdʒd/
/tʃˈɑɹdʒd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'charge' — nghĩa là đã thực hiện hành động tính phí, giao nhiệm vụ, hoặc buộc tội (tùy ngữ cảnh). Ví dụ: đã tính tiền, đã giao nhiệm vụ, đã buộc tội.

simple past and past participle of charge.

Ví dụ
Cô ấy sạc điện thoại trước kỳ thi nói IELTS.She charged her phone before the IELTS speaking exam.
Anh ấy không sạc laptop, nên nó chết trong lúc luyện viết.He didn't charge his laptop, so it died during writing practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của charged (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

charge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

charged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

charged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

charges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

charging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh