Bản dịch của từ Charge trong tiếng Việt
Charge

Charge (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong thuật ngữ huy hiệu học) một hình ảnh hoặc biểu tượng được đặt lên khiên (escutcheon) của huy hiệu gia tộc hoặc tổ chức để biểu thị ý nghĩa, như con sư tử, cây cối, hoặc các biểu tượng khác.
(heraldry) An image displayed on an escutcheon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng (danh từ, không đếm được) chỉ cần sa/marihuana; chất cỏ dùng để hút hoặc ăn nhằm gây hưng phấn, thay đổi tâm trạng.
(slang, uncountable) Cannabis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Charge (Noun Countable)
Một trách nhiệm hoặc nhiệm vụ phải gánh vác; công việc hoặc bổn phận phải lo liệu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Charge (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Charge (Noun)
Dạng số nhiều của “charge”; thường dùng để chỉ các khoản phí, tiền phải trả, hoặc các cáo buộc/trách nhiệm tùy ngữ cảnh. Ở nghĩa phổ biến nhất: các khoản phí hoặc số tiền được tính cho dịch vụ hoặc hàng hóa.
Plural of charge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "charge" có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc tính phí, nạp năng lượng hoặc chịu trách nhiệm. Trong tiếng Anh Mỹ, "charge" thường được sử dụng để chỉ việc tính phí cho một dịch vụ, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào nghĩa trách nhiệm. Ngoài ra, "charge" cũng ám chỉ đến một khoản nợ hoặc việc trang bị điện cho thiết bị. Cách phát âm có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ, với giọng Anh có thể nghe ngắn gọn hơn so với giọng Mỹ.
Họ từ
Từ "charge" có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc tính phí, nạp năng lượng hoặc chịu trách nhiệm. Trong tiếng Anh Mỹ, "charge" thường được sử dụng để chỉ việc tính phí cho một dịch vụ, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào nghĩa trách nhiệm. Ngoài ra, "charge" cũng ám chỉ đến một khoản nợ hoặc việc trang bị điện cho thiết bị. Cách phát âm có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ, với giọng Anh có thể nghe ngắn gọn hơn so với giọng Mỹ.
