Bản dịch của từ Chemic trong tiếng Việt

Chemic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chemic(Noun)

kˈɛmɪk
kˈɛmɪk
01

Tên cổ xưa chỉ một loại thuốc nhuộm (chemic blue hay Saxony blue) — một dung dịch chàm (indigo) hòa trong axit sunfuric; cũng chỉ màu xanh lam đậm hơi ngả xanh lục mà thuốc nhuộm này tạo ra. Hiện nay thuật ngữ ít được dùng.

More fully chemic blue A dye consisting of a solution of indigo in sulphuric acid also the dark greenishblue colour produced by this dye Also called Saxony blue Now historical and rare.

古老的染料,含有靛蓝和硫酸的溶液

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cổ, hiếm dùng để chỉ chất tẩy trắng hóa học như hypochlorit canxi hoặc natri (dùng làm thuốc tẩy).

Calcium or sodium hypochlorite used as bleach Compare chemic Now rare.

氯化钙或氯化钠的漂白剂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người có kỹ năng về hóa học; trong quá khứ có thể chỉ nhà giả kim. Nói chung là người nghiên cứu, học hoặc làm việc về hóa học (tương đương với “chemist” nhưng từ 'chemic' nay hiếm).

A person skilled in chemistry or in early use alchemy a person who makes chemical investigations in later use a student of chemistry a chemist Compare chemist Now rare.

化学家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chemic(Adjective)

kˈɛmɪk
kˈɛmɪk
01

Thuộc về hóa học; liên quan đến việc nghiên cứu hoặc thực hành hóa học (trong quá khứ còn dùng cho thuật giả kim).

Engaged in the study or practice of chemistry or in early use alchemy of or relating to the science of chemistry or the substances and phenomena associated with it Also figurative Now archaic.

化学的,炼金术的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ