Bản dịch của từ Chemic trong tiếng Việt
Chemic

Chemic(Noun)
Tên cổ xưa chỉ một loại thuốc nhuộm (chemic blue hay Saxony blue) — một dung dịch chàm (indigo) hòa trong axit sunfuric; cũng chỉ màu xanh lam đậm hơi ngả xanh lục mà thuốc nhuộm này tạo ra. Hiện nay thuật ngữ ít được dùng.
More fully chemic blue A dye consisting of a solution of indigo in sulphuric acid also the dark greenishblue colour produced by this dye Also called Saxony blue Now historical and rare.
古老的染料,含有靛蓝和硫酸的溶液
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người có kỹ năng về hóa học; trong quá khứ có thể chỉ nhà giả kim. Nói chung là người nghiên cứu, học hoặc làm việc về hóa học (tương đương với “chemist” nhưng từ 'chemic' nay hiếm).
A person skilled in chemistry or in early use alchemy a person who makes chemical investigations in later use a student of chemistry a chemist Compare chemist Now rare.
化学家
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chemic(Adjective)
Thuộc về hóa học; liên quan đến việc nghiên cứu hoặc thực hành hóa học (trong quá khứ còn dùng cho thuật giả kim).
Engaged in the study or practice of chemistry or in early use alchemy of or relating to the science of chemistry or the substances and phenomena associated with it Also figurative Now archaic.
化学的,炼金术的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chemic" thường được hiểu là liên quan đến hóa học, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn để chỉ các yếu tố, thuộc tính hoặc phản ứng hóa học. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng hơn so với "chemical" – phiên bản phổ biến và chính xác hơn trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng trong cách sử dụng từ "chemical". Từ này có thể được dùng như một danh từ hoặc tính từ, nhưng "chemic" gần như không được chấp nhận trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "chemic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "chimica", xuất phát từ "Khem", tên cổ của Ai Cập, nơi mà các nghiên cứu về hóa học đã bắt nguồn. Từ này được sử dụng lần đầu tiên trong thế kỷ 16, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đến các quá trình và thành phần hóa học. Ngày nay, "chemic" được sử dụng để chỉ các thuộc tính liên quan đến hóa học, nhấn mạnh mối liên hệ giữa khoa học và bản chất của các chất.
Từ "chemic" xuất hiện ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do nó thường được thay thế bằng hình thức "chemical", từ mà học viên thường gặp và sử dụng hơn. Trong ngữ cảnh khác, "chemic" có thể được dùng trong các nghiên cứu khoa học hoặc khi thảo luận về các phản ứng hóa học. Tuy nhiên, do tính chất ít gặp, từ này không được khuyến khích trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài thi chính thức.
Họ từ
Từ "chemic" thường được hiểu là liên quan đến hóa học, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn để chỉ các yếu tố, thuộc tính hoặc phản ứng hóa học. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng hơn so với "chemical" – phiên bản phổ biến và chính xác hơn trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng trong cách sử dụng từ "chemical". Từ này có thể được dùng như một danh từ hoặc tính từ, nhưng "chemic" gần như không được chấp nhận trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "chemic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "chimica", xuất phát từ "Khem", tên cổ của Ai Cập, nơi mà các nghiên cứu về hóa học đã bắt nguồn. Từ này được sử dụng lần đầu tiên trong thế kỷ 16, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đến các quá trình và thành phần hóa học. Ngày nay, "chemic" được sử dụng để chỉ các thuộc tính liên quan đến hóa học, nhấn mạnh mối liên hệ giữa khoa học và bản chất của các chất.
Từ "chemic" xuất hiện ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do nó thường được thay thế bằng hình thức "chemical", từ mà học viên thường gặp và sử dụng hơn. Trong ngữ cảnh khác, "chemic" có thể được dùng trong các nghiên cứu khoa học hoặc khi thảo luận về các phản ứng hóa học. Tuy nhiên, do tính chất ít gặp, từ này không được khuyến khích trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài thi chính thức.
