drills
NounVerb
drills (Noun)
/drˈɪlz/
/ˈdrɪɫz/
AI
Nghĩa 01
Một bài tập có hệ thống nhằm cải thiện kỹ năng hoặc hiệu suất, đặc biệt là các quy trình an toàn.
A methodical or systematic exercise aimed at improving skills or performance especially safety procedures
Ví dụ
Trong cuộc khảo sát xã hội năm 2024 của Maria, diễn tập an toàn nâng cao khả năng ứng phó khẩn cấp của tình nguyện viên.At Maria's 2024 social survey, safety drills improved volunteers' emergency responses.
Trong dự án xã hội của Lan, các tình nguyện viên không bỏ qua diễn tập sơ tán.At Lan's social project, volunteers did not skip evacuation drills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, Maya tặng máy khoan để sửa các bức tường bê tông.In 2024, Maya donated drills to repair concrete walls.
Khu phố chúng tôi thiếu máy khoan để khoan gạch an toàn trong các dự án nhà ở tình nguyện.Our neighborhood lacks drills for safely piercing brick during volunteer housing projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các buổi luyện tranh biện của Maria nâng cao sự tự tin của học sinh trước kỳ thi nói IELTS.Maria's debate drills improve students' confidence before the IELTS speaking test.
Các buổi luyện tập cộng đồng không thể thay thế những cuộc trò chuyện thật về các vấn đề xã hội.Our community drills do not replace real conversations about social problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
drills (Verb)
/drˈɪlz/
/ˈdrɪɫz/
AI
Ví dụ
Giáo sư Lee huấn luyện tình nguyện viên ứng phó khẩn cấp cho dự án an toàn cộng đồng năm 2024.Professor Lee drills volunteers in emergency response for 2024 community safety project.
Maya không bao giờ huấn luyện tình nguyện viên mới về sơ cứu trong các chiến dịch xã hội.Maya never drills new volunteers in first aid during social campaigns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2025, Maya khoan lỗ cho 12 chiếc ghế dài trong công viên cộng đồng.In 2025, Maya drills holes for 12 benches in a community park.
Maya không bao giờ khoan lỗ trên tường các tòa nhà công cộng nếu chưa được phép.Maya never drills holes in public building walls without permission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thực hành hoặc thực hiện (một nhiệm vụ hoặc hoạt động) một cách có hệ thống, đặc biệt là bằng cách luyện tập lặp đi lặp lại.
To practice or perform a task or activity in a systematic way especially by repeated exercise
Ví dụ
Maya luyện đi luyện lại bài phát biểu trước khi thảo luận về mạng xã hội ở trường.Maya drills her speech before discussing social media at school.
Đội tranh biện không bao giờ luyện cách phản hồi lịch sự trước những lời xúc phạm trên mạng.The debate team never drills respectful responses to online insults.
Từ tiếng Việt gần nghĩa