Bản dịch của từ Hiding liberation trong tiếng Việt

Hiding liberation

Noun [U/C] Verb Adjective Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiding liberation(Noun)

hˈaɪdɪŋ lˌɪbərˈeɪʃən
ˈhaɪdɪŋ ˌɫɪbɝˈeɪʃən
01

Một kiểu trốn tránh hoặc lẩn tránh

A form of escape or avoidance

Ví dụ
02

Trạng thái ẩn giấu hoặc bị che đậy

The state of being hidden or concealed

Ví dụ
03

Hành động ẩn mình hoặc giấu giếm điều gì đó

The act of concealing oneself or something

Ví dụ

Hiding liberation(Verb)

hˈaɪdɪŋ lˌɪbərˈeɪʃən
ˈhaɪdɪŋ ˌɫɪbɝˈeɪʃən
01

Một hình thức trốn chạy hoặc né tránh

To refrain from revealing something

Ví dụ
02

Hành động ẩn nấp bản thân hoặc điều gì đó

To put or keep out of sight

Ví dụ
03

Trạng thái bị ẩn giấu hoặc che khuất

To conceal information a person etc

Ví dụ

Hiding liberation(Adjective)

hˈaɪdɪŋ lˌɪbərˈeɪʃən
ˈhaɪdɪŋ ˌɫɪbɝˈeɪʃən
01

Hành động che giấu bản thân hoặc một điều gì đó

Not visible concealed

Ví dụ
02

Một hình thức trốn tránh hoặc thoát khỏi

Not easily noticed or detected

Ví dụ
03

Trạng thái bị ẩn giấu

Occurring in a secretive manner

Ví dụ

Hiding liberation(Noun Uncountable)

hˈaɪdɪŋ lˌɪbərˈeɪʃən
ˈhaɪdɪŋ ˌɫɪbɝˈeɪʃən
01

Trạng thái bị ẩn giấu hoặc che giấu

The state of being free especially from oppression or confinement

Ví dụ
02

Một hình thức trốn tránh hoặc thoái thác

Release from a state of restriction or limitation

Ví dụ
03

Hành động ẩn mình hoặc giấu diếm một cái gì đó

Freedom from captivity confinement or physical restraint

Ví dụ