Bản dịch của từ Increase in the number of trong tiếng Việt

Increase in the number of

Noun [U/C] Verb Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Increase in the number of(Noun)

ˈɪnkɹˌis ɨn ðə nˈʌmbɚ ˈʌv
ˈɪnkɹˌis ɨn ðə nˈʌmbɚ ˈʌv
01

Quá trình mở rộng hoặc tăng lên về quy mô.

The process becomes bigger or more significant.

成长或增加的过程。

Ví dụ
02

Sự gia tăng về số lượng, kích thước hoặc mức độ.

Increase in quantity, size, or intensity.

数量、规模或程度的增加

Ví dụ
03

Một ví dụ về việc mở rộng hoặc trở nên lớn hơn, nhiều hơn.

An instance of growth, becoming bigger or more than before.

一次增长意味着变得更大或者更多。

Ví dụ
04

Mức độ tăng lên của một cái gì đó, như là sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ

The amount of something increasing; an escalation in quantity or level

某事物增长的量,即数量或程度的提升

Ví dụ
05

Một hành động làm tăng trưởng hoặc bổ sung

An act of increasing; growth or addition.

一种促进增长或增加的行为

Ví dụ
06

Quá trình trở nên lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ

The process of growing larger in size, number, or extent.

变得更大,数量或程度增加的过程

Ví dụ

Increase in the number of(Verb)

ˈɪnkɹˌis ɨn ðə nˈʌmbɚ ˈʌv
ˈɪnkɹˌis ɨn ðə nˈʌmbɚ ˈʌv
01

Tăng lên hoặc trở nên lớn hơn về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ

To make bigger or become larger in size, quantity, intensity, or level.

用以增加尺寸、数量、强度或程度,使其变得更大或更为显著。

Ví dụ
02

Nâng cao hoặc đạt tiêu chuẩn cao hơn cho cái gì đó.

To elevate something to a higher level or standard.

把某事提升到更高的层次或标准

Ví dụ
03

Thêm vào để làm cho thứ gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn về số lượng.

Add something to increase its quantity.

在某事物上增加一些内容,以使其变得更大或数量更多

Ví dụ
04

Thêm vào đó, nhằm tăng cường, làm nổi bật

To add; to enhance; to improve

进一步增加以加强效果

Ví dụ
05

Trở nên hoặc làm cho lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ

To become larger or to make something larger in size, quantity, or degree.

变得更大或使更大,无论是体积、数量还是程度

Ví dụ
06

Làm cho cái gì đó tăng lên về số lượng, kích thước hoặc mức độ

Develop or cause an increase in quantity, size, or level.

使数量、规模或程度增加

Ví dụ

Increase in the number of(Preposition)

ˈɪnkɹˌis ɨn ðə nˈʌmbɚ ˈʌv
ˈɪnkɹˌis ɨn ðə nˈʌmbɚ ˈʌv
01

Để diễn đạt sự thay đổi về trạng thái hoặc số lượng

To express a change in state or quantity.

用来表达状态或数量的变化

Ví dụ
02

Thường dùng để diễn đạt sự tăng lên về số lượng hoặc mức độ

Used to express an increase in quantity or level.

这个表达用来描述数量或程度的增加。

Ví dụ
03

Dùng để chỉ mối quan hệ của một thành viên với môi trường hoặc hoàn cảnh của nó.

It's used to describe how participants relate to their context or environment.

用来表示参与者与其环境或背景的关系

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh