Anh - Việt

Bản dịch của từ John q. public trong tiếng Việt

John Q. Public

IdiomNoun

John Q. Public (Idiom)

/ˈdʒɑnˈkwə.blɪk/
/ˈdʒɑnˈkwə.blɪk/
AI

Nghĩa 01

Một người bình thường, vô danh, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về người dân nói chung (tương đương “người dân thường”, “người bình thường”).

an anonymous ordinary person often used in legal contexts.

Ví dụ
John Q. Public xứng đáng có quyền bình đẳng trong xã hội và hệ thống pháp luật.John Q. Public deserves equal rights in society and the legal system.
John Q. Public không phải lúc nào cũng hiểu được ngôn ngữ pháp lý phức tạp.John Q. Public does not always understand complex legal jargon.

Nghĩa 02

Một người bình thường, đại diện cho công dân hay người đóng thuế điển hình; người dân thường, không có vị thế đặc biệt trong xã hội.

An ordinary individual representing the typical taxpayer or citizen.

Ví dụ
John Q. Public thường cảm thấy bị bỏ qua bởi các quyết định của chính quyền địa phương.John Q. Public often feels ignored by local government decisions.
John Q. Public không có thời gian cho các quy định thuế phức tạp.John Q. Public does not have time for complex tax regulations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách gọi ẩn dụ để chỉ người dân bình thường, công dân trung bình hoặc “người bình thường” trong xã hội — tức là người đại diện cho công chúng chung chung.

A hypothetical average citizen used to represent the general public.

Ví dụ
John Q. Public muốn chăm sóc sức khỏe phải chăng cho mọi người trong cộng đồng.John Q. Public wants affordable healthcare for everyone in the community.
John Q. Public không ủng hộ việc tăng thuế cho các chương trình xã hội.John Q. Public does not support increased taxes for social programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

John Q. Public (Noun)

/dʒˈɑn kjˈu . pˈʌblɨk/
/dʒˈɑn kjˈu . pˈʌblɨk/
AI

Nghĩa 01

Một người bình thường trong xã hội, thường dùng để chỉ thành viên trung bình của công chúng (người dân phổ thông).

an ordinary person typically the average member of the public.

Ví dụ
John Q. Public muốn giao thông công cộng tốt hơn trong thành phố của chúng ta.John Q. Public wants better public transportation in our city.
John Q. Public không cảm thấy được đại diện trong các quyết định của chính quyền địa phương.John Q. Public does not feel represented in local government decisions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh