Anh - Việt

Bản dịch của từ Lifted trong tiếng Việt

lifted

Adjective

lifted (Adjective)

/ˈlɪf.tɪd/
/ˈlɪf.tɪd/
AI

Nghĩa 01 · Bị lấy trộm; bị ăn cắp (dùng để mô tả đồ vật hoặc tài sản đã bị lấy đi bất hợp pháp).

Bị lấy trộm; bị ăn cắp (dùng để mô tả đồ vật hoặc tài sản đã bị lấy đi bất hợp pháp).

Stolen.

Ví dụ
Chiếc điện thoại bị lấy được tìm thấy trong túi của tên trộm.The lifted phone was found in the thief's pocket.
Chiếc ví bị mất không bao giờ bị lấy bởi nạn nhân.The stolen wallet was never lifted by the victim.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Được nâng lên, đưa lên cao hoặc giữ ở trên đầu/cao hơn vị trí ban đầu.

Được nâng lên, đưa lên cao hoặc giữ ở trên đầu/cao hơn vị trí ban đầu.

Raised up held aloft.

Ví dụ
Tinh thần được nâng lên của cộng đồng sau sự kiện từ thiện thành công.The lifted spirits of the community after the successful charity event.
Sự thiếu sự hăng hái được nâng lên trong chiến dịch tăng cường nhận thức xã hội đã rõ ràng.The lack of lifted enthusiasm during the social awareness campaign was noticeable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh