lifted
Adjective
lifted (Adjective)
/ˈlɪf.tɪd/
/ˈlɪf.tɪd/
AI
Nghĩa 01 · Bị lấy trộm; bị ăn cắp (dùng để mô tả đồ vật hoặc tài sản đã bị lấy đi bất hợp pháp).
Bị lấy trộm; bị ăn cắp (dùng để mô tả đồ vật hoặc tài sản đã bị lấy đi bất hợp pháp).
Ví dụ
Chiếc điện thoại bị lấy được tìm thấy trong túi của tên trộm.The lifted phone was found in the thief's pocket.
Chiếc ví bị mất không bao giờ bị lấy bởi nạn nhân.The stolen wallet was never lifted by the victim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tinh thần được nâng lên của cộng đồng sau sự kiện từ thiện thành công.The lifted spirits of the community after the successful charity event.
Sự thiếu sự hăng hái được nâng lên trong chiến dịch tăng cường nhận thức xã hội đã rõ ràng.The lack of lifted enthusiasm during the social awareness campaign was noticeable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lifted" là quá khứ phân từ của động từ "lift", mang nghĩa là nhấc lên hoặc nâng lên. Trong tiếng Anh, đặc biệt là ở dạng British và American, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh. Ở Mỹ, "lifted" thường liên quan đến việc nâng vật thể hoặc một ý tưởng lên cao hơn, trong khi ở Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể hơn như nâng cấp hoặc cải thiện một điều gì đó.