Bản dịch của từ Milk call trong tiếng Việt

Milk call

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milk call(Noun)

mˈɪlk kˈɔːl
ˈmɪɫk ˈkɔɫ
01

Một chất tiết từ tuyến vú của các loài động vật có vú cái thường được gọi là sữa bò trong các ngữ cảnh liên quan đến sản phẩm từ sữa.

A secretion from the mammary glands of female mammals often refers to cows milk in contexts involving dairy products

Ví dụ
02

Một loại thực phẩm lỏng chứa protein, chất béo và đường, thường được tiêu thụ như một đồ uống hoặc dùng trong nấu ăn.

A liquid food containing protein fat and sugar often consumed as a beverage or used in cooking

Ví dụ
03

Một chất lỏng màu trắng được sản xuất từ các tuyến vú của động vật có vú, được con người và động vật sử dụng làm thực phẩm.

A white liquid produced by the mammary glands of mammals used as food by humans and animals

Ví dụ

Milk call(Phrase)

mˈɪlk kˈɔːl
ˈmɪɫk ˈkɔɫ
01

Một loại thực phẩm dạng lỏng chứa đạm, chất béo và đường, thường được dùng như một loại đồ uống hoặc được sử dụng trong nấu ăn.

To summon a person by telephone for a conversation or purpose

Ví dụ
02

Một loại chất lỏng tiết ra từ tuyến vú của động vật có vú cái thường đề cập đến sữa bò trong các bối cảnh liên quan đến sản phẩm từ sữa.

To contact someone usually by phone to communicate important information or request assistance

Ví dụ
03

Một chất lỏng màu trắng được tạo ra từ tuyến sữa của động vật có vú, được con người và động vật sử dụng làm thực phẩm.

To make a phone call primarily for a specific reason often to request or discuss something

Ví dụ