Bản dịch của từ Pay-or-play trong tiếng Việt
Pay-or-play

Pay-or-play(Noun)
Một tình huống hoặc cơ chế trong đó các bên có hai lựa chọn: hoặc tham gia (ví dụ cung cấp dịch vụ, bảo hiểm, hoặc thực hiện điều kiện yêu cầu) hoặc phải trả một khoản tiền/phạt nếu không làm. Thường dùng để chỉ các đề xuất bắt buộc với nhà tuyển dụng: họ phải hoặc cung cấp bảo hiểm y tế/đóng góp hưu trí cho người lao động, hoặc phải nộp tiền vào quỹ nhà nước thay thế.
A situation or system in which the options are either to participate or to pay a financial or other penalty; (now) especially (US) any of various (proposed) schemes in which employers are legally obliged either to provide health care insurance, pension contributions, etc., for their employees, or to pay into a government fund for this purpose. Chiefly attributive.
Trong ngành giải trí (nhất là điện ảnh): điều khoản trong hợp đồng đảm bảo cho diễn viên/đạo diễn được công việc hoặc (thường hơn) được trả tiền. Có nghĩa là bên thuê phải trả thù lao cho người nghệ sĩ dù cuối cùng họ không bị sử dụng hoặc không tham gia dự án.
In the entertainment industry: (a clause in) a contract guaranteeing a performer work or (more often) payment. Now (especially in the film industry) a clause or contract guaranteeing an actor or director a fee even if his or her services are ultimately not required. Chiefly attributive.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Pay-or-play" là một thuật ngữ trong lĩnh vực kinh doanh và hợp đồng, chỉ cách thức mà một bên phải phải trả tiền cho bên kia, bất kể bên kia có thực hiện nghĩa vụ hợp đồng hay không. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các hợp đồng lao động, đặc biệt trong ngành công nghiệp giải trí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên cách phát âm và ngữ điệu có thể thay đổi, phụ thuộc vào vùng miền. Trong cả hai ngôn ngữ, "pay-or-play" đều mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự cam kết tài chính trong các thỏa thuận.
Thuật ngữ "pay-or-play" xuất phát từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và hợp đồng. Cụm từ này kết hợp giữa "pay" (trả tiền) và "play" (tham gia), thể hiện lựa chọn giữa việc thanh toán một khoản phí hoặc tham gia vào một dự án hay hoạt động nào đó. Rễ từ Latin không rõ ràng, nhưng từ này phản ánh sự lựa chọn và nghĩa vụ trong mối quan hệ hợp tác, đảm bảo các bên đều có trách nhiệm nhất định trong thỏa thuận.
Thuật ngữ "pay-or-play" thường được sử dụng trong bối cảnh hợp đồng lao động và ngành công nghiệp giải trí, đặc biệt liên quan đến các điều khoản về việc bồi thường cho người lao động dù họ có thực hiện công việc hay không. Tỉ lệ xuất hiện của thuật ngữ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là thấp, bởi vì nó chủ yếu mang tính chất chuyên môn và ít được nhắc đến trong văn phạm chủ đề phổ thông. Tuy nhiên, trong các thảo luận liên quan đến kinh doanh hoặc hợp tác nghệ thuật, thuật ngữ này có thể xuất hiện với tần suất cao hơn.
"Pay-or-play" là một thuật ngữ trong lĩnh vực kinh doanh và hợp đồng, chỉ cách thức mà một bên phải phải trả tiền cho bên kia, bất kể bên kia có thực hiện nghĩa vụ hợp đồng hay không. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các hợp đồng lao động, đặc biệt trong ngành công nghiệp giải trí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên cách phát âm và ngữ điệu có thể thay đổi, phụ thuộc vào vùng miền. Trong cả hai ngôn ngữ, "pay-or-play" đều mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự cam kết tài chính trong các thỏa thuận.
Thuật ngữ "pay-or-play" xuất phát từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và hợp đồng. Cụm từ này kết hợp giữa "pay" (trả tiền) và "play" (tham gia), thể hiện lựa chọn giữa việc thanh toán một khoản phí hoặc tham gia vào một dự án hay hoạt động nào đó. Rễ từ Latin không rõ ràng, nhưng từ này phản ánh sự lựa chọn và nghĩa vụ trong mối quan hệ hợp tác, đảm bảo các bên đều có trách nhiệm nhất định trong thỏa thuận.
Thuật ngữ "pay-or-play" thường được sử dụng trong bối cảnh hợp đồng lao động và ngành công nghiệp giải trí, đặc biệt liên quan đến các điều khoản về việc bồi thường cho người lao động dù họ có thực hiện công việc hay không. Tỉ lệ xuất hiện của thuật ngữ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là thấp, bởi vì nó chủ yếu mang tính chất chuyên môn và ít được nhắc đến trong văn phạm chủ đề phổ thông. Tuy nhiên, trong các thảo luận liên quan đến kinh doanh hoặc hợp tác nghệ thuật, thuật ngữ này có thể xuất hiện với tần suất cao hơn.
