Bản dịch của từ Person trip visit trong tiếng Việt
Person trip visit

Person trip visit (Noun)
Một sinh vật mà được coi là một cá thể.
A human being regarded as an individual.
Một cá thể thuộc loại cụ thể, đặc biệt là về thái độ, tính cách hoặc tình trạng.
An individual of a specified kind, especially with reference to behavior, character, or condition.
Một thành viên của một nhóm xã hội hoặc chủ đề cụ thể.
A member of a particular social or topical group.
Person trip visit (Noun)
Một khoảng thời gian dành cho việc tham gia vào một hoạt động cụ thể hoặc đi thăm một nơi cụ thể.
A period of time spent engaged in a particular activity or visiting a particular place.
Person trip visit (Noun)
Một dịp đến hoặc đi đến một đích cụ thể.
An occasion of going or coming to a particular destination.
Một lần duy nhất đi thăm một địa điểm hoặc cá nhân.
A single instance of visiting a location or individual.