Anh - Việt

Bản dịch của từ Pits trong tiếng Việt

pits

Noun

pits (Noun)

/pˈɪts/
/pˈɪts/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của 'pit' — nghĩa là những hốc, hố, hoặc lõi cứng ở giữa trái cây. Thường chỉ các hạt/lõi cứng (ví dụ: hạt anh đào, hạt đào) hoặc các hốc/lũng nhỏ trên mặt đất.

Dạng số nhiều của 'pit' — nghĩa là những hốc, hố, hoặc lõi cứng ở giữa trái cây. Thường chỉ các hạt/lõi cứng (ví dụ: hạt anh đào, hạt đào) hoặc các hốc/lũng nhỏ trên mặt đất.

plural of pit.

Ví dụ
Thành phố có nhiều hố cho các dự án làm vườn cộng đồng.The city has many pits for community gardening projects.
Những hố này không giúp cải thiện sự tương tác xã hội giữa cư dân.These pits do not help improve social interactions among residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pits (Noun)

SingularPlural

pit

pits

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh