Bản dịch của từ Pit trong tiếng Việt
Pit

Pit (Noun)
Khu vực thấp hơn phía trước sân khấu, nơi dàn nhạc ngồi và biểu diễn — gọi là “hố nhạc” hay “gian nhạc” trong nhà hát.
An orchestra pit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chỗ lõm hoặc hốc trên bề mặt; một phần bị rỗng xuống so với xung quanh (ví dụ: vết lõm trên đất, vết lõm trên da, lỗ nhỏ trên bề mặt).
A hollow or indentation in a surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khu vực trên sàn giao dịch chứng khoán (hoặc sàn hàng hóa) nơi giao dịch một loại chứng khoán hoặc hàng hóa cụ thể diễn ra; thường là một vùng giao dịch tập trung nơi các nhà môi giới/nhà giao dịch gặp nhau để mua bán.
A part of the floor of a stock exchange in which a particular stock or commodity is traded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vùng dưới cánh tay của người, nơi có nếp gấp giữa cánh tay và thân người (nách).
A persons armpit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “pit” nghĩa là chỗ ngủ của một người — nơi họ nằm nghỉ hoặc ngủ (giường, chỗ nằm).
A persons bed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pit (Verb)
Tạo một chỗ lõm hoặc một vết hõm trên bề mặt; làm cho bề mặt bị sâu xuống một phần.
Make a hollow or indentation in the surface of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khiến ai đó hoặc cái gì đó phải đối đầu, cạnh tranh hoặc xung đột với người khác hoặc cái khác.
Set someone or something in conflict or competition with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đưa xe đua vào khu vực pit (khu vào bảo dưỡng/tiếp nhiên liệu) để tiếp xăng hoặc sửa chữa, bảo dưỡng trong cuộc đua.
Drive a racing car into the pits for fuel or maintenance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pit" trong tiếng Anh có nghĩa là hố hoặc chỗ lõm sâu trong đất, thường dùng để chỉ những khu vực khoan, đào hoặc hình thành từ các quá trình tự nhiên. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) của từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thương mại hoặc kỹ thuật, "pit" có thể chỉ đến các khoang lưu trữ hoặc nơi chứa sản phẩm, chẳng hạn như "coal pit" (hầm than) trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "pit" trong tiếng Anh có nghĩa là hố hoặc chỗ lõm sâu trong đất, thường dùng để chỉ những khu vực khoan, đào hoặc hình thành từ các quá trình tự nhiên. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) của từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thương mại hoặc kỹ thuật, "pit" có thể chỉ đến các khoang lưu trữ hoặc nơi chứa sản phẩm, chẳng hạn như "coal pit" (hầm than) trong tiếng Anh Anh.
