pitted
pitted (Adjective)
Nghĩa 01 · Có hạt (như quả đào có hạt lớn ở giữa); mô tả trái cây có hạt hoặc có phần hạt lõm ở giữa.
Có hạt (như quả đào có hạt lớn ở giữa); mô tả trái cây có hạt hoặc có phần hạt lõm ở giữa.
having a pit or pits as a peach.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pitted (Verb)
Nghĩa 01 · “Pitted” là dạng quá khứ và phân từ hai của “pit”, nghĩa là đã lấy hạt/nhân ra khỏi trái cây (ví dụ: đã bỏ hạt anh đào, mận) hoặc đã tạo lỗ/đốt/ăn mòn trên bề mặt. Trong ngữ cảnh thông dụng nhất, thường dùng để chỉ việc bỏ hạt trái cây.
“Pitted” là dạng quá khứ và phân từ hai của “pit”, nghĩa là đã lấy hạt/nhân ra khỏi trái cây (ví dụ: đã bỏ hạt anh đào, mận) hoặc đã tạo lỗ/đốt/ăn mòn trên bề mặt. Trong ngữ cảnh thông dụng nhất, thường dùng để chỉ việc bỏ hạt trái cây.
past tense and past participle of pit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pitted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pitted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pitted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pitting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pitted" là một tính từ tiếng Anh, dùng để mô tả một vật thể có vết lõm hoặc lỗ hổng trên bề mặt. Nó thường được sử dụng để chỉ trái cây như đào, mận, nơi mà hạt đã được loại bỏ, hoặc có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để mô tả bề mặt vật liệu bị hư hại. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này, tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể đa dạng hơn trong tiếng Anh Mỹ.