Bản dịch của từ Praising nuance trong tiếng Việt

Praising nuance

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Praising nuance(Noun)

prˈeɪzɪŋ njˈuːəns
ˈpreɪzɪŋ ˈnuəns
01

Một dấu hiệu hoặc gợi ý về điều gì đó

An indication or hint of something

Ví dụ
02

Một mức độ khác biệt nhẹ nhàng như về màu sắc hoặc âm điệu.

A slight degree of difference as in the color or tone

Ví dụ
03

Một sự khác biệt tinh tế hoặc sự biến đổi trong ý nghĩa, cách diễn đạt hoặc âm thanh.

A subtle distinction or variation in meaning expression or sound

Ví dụ

Praising nuance(Verb)

prˈeɪzɪŋ njˈuːəns
ˈpreɪzɪŋ ˈnuəns
01

Một sự khác biệt tinh tế hay biến thể trong cách biểu đạt ý nghĩa hoặc âm thanh.

To express admiration or approval for someone or something

Ví dụ
02

Một mức độ khác biệt nhẹ như về màu sắc hoặc tông màu.

To represent or depict in a certain light or manner

Ví dụ
03

Một dấu hiệu hoặc gợi ý về điều gì đó

To extol or glorify

Ví dụ

Praising nuance(Noun Countable)

prˈeɪzɪŋ njˈuːəns
ˈpreɪzɪŋ ˈnuəns
01

Một mức độ khác biệt nhẹ về màu sắc hoặc tông màu.

A specific aspect or manner in which something is praised

Ví dụ
02

Một dấu hiệu hoặc gợi ý về điều gì đó

A detailed examination of a situation to highlight distinctions

Ví dụ
03

Một sự phân biệt hoặc biến thể tinh tế trong biểu hiện, ý nghĩa hoặc âm thanh.

An instance of expressing praise an act of commendation

Ví dụ