Bản dịch của từ Praising nuance trong tiếng Việt
Praising nuance

Praising nuance(Noun)
Một mức độ khác biệt nhẹ nhàng như về màu sắc hoặc âm điệu.
A slight degree of difference as in the color or tone
颜色或色调上的轻微差异
Một sự khác biệt tinh tế hoặc sự biến đổi trong ý nghĩa, cách diễn đạt hoặc âm thanh.
A subtle distinction or variation in meaning expression or sound
细微的意义、表达或发音上的差异或变动
Praising nuance(Verb)
Một sự khác biệt tinh tế hay biến thể trong cách biểu đạt ý nghĩa hoặc âm thanh.
To express admiration or approval for someone or something
这是一种微妙的差别或表达方式上的变体,涉及意义或发音的细微差别。
Praising nuance(Noun Countable)
Một dấu hiệu hoặc gợi ý về điều gì đó
A detailed examination of a situation to highlight distinctions
对情况进行详细分析,以突出不同之处
Một sự phân biệt hoặc biến thể tinh tế trong biểu hiện, ý nghĩa hoặc âm thanh.
An instance of expressing praise an act of commendation
一种细微的差异或变体,体现在表达、意义或发音上。
