Bản dịch của từ Roth ira trong tiếng Việt
Roth ira

Roth ira(Idiom)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Roth IRA (Individual Retirement Account) là một loại tài khoản đầu tư hưu trí tại Hoa Kỳ cho phép cá nhân góp tiền đã đánh thuế và nhận lợi nhuận miễn thuế. Đặc điểm nổi bật của Roth IRA là khả năng rút tiền mà không bị đánh thuế khi đủ điều kiện. Không giống như IRA truyền thống, nơi phí tổn thuế được khấu trừ khi góp, Roth IRA thu thuế trước, vì vậy, khi rút tiền, người sử dụng không cần nộp thuế.
Roth IRA là một loại tài khoản tiết kiệm hưu trí tại Hoa Kỳ, được đặt theo tên của thượng nghị sĩ William Roth, người đã đề xuất luật pháp cho phép loại tài khoản này vào năm 1997. Từ "Roth" trong tên tài khoản liên quan đến cá nhân có ảnh hưởng đến sự phát triển của luật thuế liên quan. IRA, viết tắt của "Individual Retirement Account", có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "individuus" nghĩa là "không thể tách rời" và "pensio" nghĩa là "trả tiền". Sự kết hợp này thể hiện mục tiêu của tài khoản là để bảo đảm tài chính cá nhân cho tương lai.
Roth IRA là một thuật ngữ tài chính thường xuất hiện trong phần Listening và Reading của kỳ thi IELTS, tuy không phổ biến bằng các khái niệm tài chính khác nhưng vẫn có sự hiện diện, nhất là trong các đoạn văn liên quan đến quản lý và đầu tư tài chính. Trong ngữ cảnh rộng hơn, Roth IRA thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tiết kiệm hưu trí, đầu tư cá nhân và các chiến lược tài chính, nhấn mạnh lợi ích thuế và tính linh hoạt trong việc rút tiền.
Roth IRA (Individual Retirement Account) là một loại tài khoản đầu tư hưu trí tại Hoa Kỳ cho phép cá nhân góp tiền đã đánh thuế và nhận lợi nhuận miễn thuế. Đặc điểm nổi bật của Roth IRA là khả năng rút tiền mà không bị đánh thuế khi đủ điều kiện. Không giống như IRA truyền thống, nơi phí tổn thuế được khấu trừ khi góp, Roth IRA thu thuế trước, vì vậy, khi rút tiền, người sử dụng không cần nộp thuế.
Roth IRA là một loại tài khoản tiết kiệm hưu trí tại Hoa Kỳ, được đặt theo tên của thượng nghị sĩ William Roth, người đã đề xuất luật pháp cho phép loại tài khoản này vào năm 1997. Từ "Roth" trong tên tài khoản liên quan đến cá nhân có ảnh hưởng đến sự phát triển của luật thuế liên quan. IRA, viết tắt của "Individual Retirement Account", có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "individuus" nghĩa là "không thể tách rời" và "pensio" nghĩa là "trả tiền". Sự kết hợp này thể hiện mục tiêu của tài khoản là để bảo đảm tài chính cá nhân cho tương lai.
Roth IRA là một thuật ngữ tài chính thường xuất hiện trong phần Listening và Reading của kỳ thi IELTS, tuy không phổ biến bằng các khái niệm tài chính khác nhưng vẫn có sự hiện diện, nhất là trong các đoạn văn liên quan đến quản lý và đầu tư tài chính. Trong ngữ cảnh rộng hơn, Roth IRA thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tiết kiệm hưu trí, đầu tư cá nhân và các chiến lược tài chính, nhấn mạnh lợi ích thuế và tính linh hoạt trong việc rút tiền.
