Bản dịch của từ Rubicon trong tiếng Việt
Rubicon

Rubicon(Verb)
Rubicon(Noun)
Một dòng suối ở phía đông bắc nước Ý đánh dấu ranh giới cổ xưa giữa Ý và Cisalpine Gaul. Julius Caesar đã dẫn quân đội của mình vượt qua Ý vào năm 49 trước Công nguyên, vi phạm luật cấm một vị tướng dẫn quân ra khỏi tỉnh của mình, và do đó dấn thân vào cuộc chiến chống lại Thượng viện và Pompey. Cuộc nội chiến sau đó đã mang lại chiến thắng cho Caesar sau ba năm.
A stream in northeastern Italy which marked the ancient boundary between Italy and Cisalpine Gaul Julius Caesar led his army across it into Italy in 49 BC breaking the law forbidding a general to lead an army out of his province and so committing himself to war against the Senate and Pompey The ensuing civil war resulted in victory for Caesar after three years.
(trong piquet) hành động giành chiến thắng trong một ván đấu trước một đối thủ có tổng số điểm nhỏ hơn 100, trong trường hợp đó, điểm của người thua sẽ được cộng vào thay vì bị trừ khỏi điểm của người thắng.
In piquet an act of winning a game against an opponent whose total score is less than 100 in which case the losers score is added to rather than subtracted from the winners.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rubicon" xuất phát từ tên một con sông ở Ý, có ý nghĩa biểu tượng cho một quyết định không thể đảo ngược. Trong ngữ cảnh lịch sử, Julius Caesar đã vượt qua sông Rubicon vào năm 49 trước Công nguyên, đánh dấu sự khởi đầu cho cuộc Nội chiến La Mã. Hiện nay, "rubicon" được sử dụng để chỉ một ngưỡng hoặc một giai đoạn quan trọng trong cuộc sống hay quyết định, thường mang ý nghĩa rủi ro và không thể quay lại. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này.
Từ "rubicon" xuất phát từ tiếng Latin "Rubiconus", tên một dòng sông nhỏ ở Ý. Trong lịch sử, vào năm 49 trước Công nguyên, Julius Caesar đã vượt qua dòng sông này, đánh dấu sự khởi đầu của cuộc nội chiến ở Rome. Hành động này được xem là một quyết định không thể quay lại, từ đó "rubicon" trở thành biểu tượng cho những quyết định quan trọng và không thể thay đổi trong cuộc sống. Hiện nay, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những mốc quan trọng, nơi mà một khi đã vượt qua, không thể trở về tình trạng trước đó.
Từ "rubicon" không thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến quyết định mang tính chất bước ngoặt hoặc không thể quay lại trong các bài luận hoặc thảo luận. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực lịch sử, chính trị và văn học để chỉ những giai đoạn quyết định, nơi mà hành động đã được thực hiện và không thể đảo ngược. Tính chính xác và ngữ cảnh sử dụng của từ này phản ánh sự nghiêm túc trong các tình huống quyết định quan trọng.
Họ từ
Từ "rubicon" xuất phát từ tên một con sông ở Ý, có ý nghĩa biểu tượng cho một quyết định không thể đảo ngược. Trong ngữ cảnh lịch sử, Julius Caesar đã vượt qua sông Rubicon vào năm 49 trước Công nguyên, đánh dấu sự khởi đầu cho cuộc Nội chiến La Mã. Hiện nay, "rubicon" được sử dụng để chỉ một ngưỡng hoặc một giai đoạn quan trọng trong cuộc sống hay quyết định, thường mang ý nghĩa rủi ro và không thể quay lại. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này.
Từ "rubicon" xuất phát từ tiếng Latin "Rubiconus", tên một dòng sông nhỏ ở Ý. Trong lịch sử, vào năm 49 trước Công nguyên, Julius Caesar đã vượt qua dòng sông này, đánh dấu sự khởi đầu của cuộc nội chiến ở Rome. Hành động này được xem là một quyết định không thể quay lại, từ đó "rubicon" trở thành biểu tượng cho những quyết định quan trọng và không thể thay đổi trong cuộc sống. Hiện nay, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những mốc quan trọng, nơi mà một khi đã vượt qua, không thể trở về tình trạng trước đó.
Từ "rubicon" không thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến quyết định mang tính chất bước ngoặt hoặc không thể quay lại trong các bài luận hoặc thảo luận. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực lịch sử, chính trị và văn học để chỉ những giai đoạn quyết định, nơi mà hành động đã được thực hiện và không thể đảo ngược. Tính chính xác và ngữ cảnh sử dụng của từ này phản ánh sự nghiêm túc trong các tình huống quyết định quan trọng.
