Bản dịch của từ Sagittarius trong tiếng Việt
Sagittarius

Sagittarius(Noun)
Thiên văn học: Một chòm sao hoàng đạo lớn nằm giữa Bọ Cạp và Ma Kết và bị Dải Ngân hà cắt ngang. Nó chứa một ngôi sao cấp độ đầu tiên, Antares.
Astronomy A large zodiacal constellation between Scorpius and Capricornus and crossed by the Milky Way It contains a firstmagnitude star Antares.
Chòm sao được miêu tả là nhân mã đang giương cung.
A constellation depicted as a centaur drawing a bow.
Cung hoàng đạo thứ chín, đại diện cho Cung thủ, liên quan đến chòm sao Nhân Mã.
The ninth sign of the zodiac represented by the Archer associated with the constellation Sagittarius.
Một chòm sao ở bầu trời phía nam, nằm giữa Bọ Cạp và Ma Kết.
A constellation in the southern sky situated between Scorpius and Capricornus.
Một chòm sao ở bầu trời phía nam, là một trong mười hai chòm sao hoàng đạo.
A constellation in the southern sky which is one of the twelve zodiac constellations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nhân mã (tiếng Anh: Sagittarius) là một trong hai mươi bốn cung hoàng đạo trong hệ thống chiêm tinh học phương Tây, kéo dài từ ngày 22 tháng 11 đến 21 tháng 12. Biểu tượng của Nhân mã là một người mang cung tên, thể hiện sự tự do, khám phá và lý tưởng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, Nhân mã có thể được sử dụng để chỉ những người sinh vào thời gian này, thường liên quan đến tính cách lạc quan và yêu thích phiêu lưu.
Từ "Sagittarius" xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là "băn khoăn" hoặc "bắn cung". Gốc từ này liên quan đến hình ảnh người bắn cung, thường được miêu tả là nửa người, nửa ngựa, tượng trưng cho sự kết hợp giữa trí tuệ và sức mạnh. Trong thiên văn học, Sagittarius chỉ chòm sao Nhân Mã, biểu trưng cho những người sinh từ 22 tháng 11 đến 21 tháng 12. Kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh đặc điểm cá nhân rằng những người thuộc cung Nhân Mã thường được cho là mạo hiểm và tự do.
Từ "Sagittarius" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến chiêm tinh học và văn hóa. Trong IELTS, từ này có thể được tìm thấy chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, nhất là khi đề cập đến các chủ đề về tâm linh hoặc đặc điểm nhân cách. Tuy nhiên, tần suất sử dụng của nó trong các bài viết và nói không cao, do tính chất chuyên biệt của nó. "Sagittarius" thường xuất hiện khi thảo luận về các cung hoàng đạo hoặc trong các tài liệu văn hóa, nghệ thuật liên quan đến chiêm tinh.
Họ từ
Nhân mã (tiếng Anh: Sagittarius) là một trong hai mươi bốn cung hoàng đạo trong hệ thống chiêm tinh học phương Tây, kéo dài từ ngày 22 tháng 11 đến 21 tháng 12. Biểu tượng của Nhân mã là một người mang cung tên, thể hiện sự tự do, khám phá và lý tưởng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, Nhân mã có thể được sử dụng để chỉ những người sinh vào thời gian này, thường liên quan đến tính cách lạc quan và yêu thích phiêu lưu.
Từ "Sagittarius" xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là "băn khoăn" hoặc "bắn cung". Gốc từ này liên quan đến hình ảnh người bắn cung, thường được miêu tả là nửa người, nửa ngựa, tượng trưng cho sự kết hợp giữa trí tuệ và sức mạnh. Trong thiên văn học, Sagittarius chỉ chòm sao Nhân Mã, biểu trưng cho những người sinh từ 22 tháng 11 đến 21 tháng 12. Kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh đặc điểm cá nhân rằng những người thuộc cung Nhân Mã thường được cho là mạo hiểm và tự do.
Từ "Sagittarius" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến chiêm tinh học và văn hóa. Trong IELTS, từ này có thể được tìm thấy chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, nhất là khi đề cập đến các chủ đề về tâm linh hoặc đặc điểm nhân cách. Tuy nhiên, tần suất sử dụng của nó trong các bài viết và nói không cao, do tính chất chuyên biệt của nó. "Sagittarius" thường xuất hiện khi thảo luận về các cung hoàng đạo hoặc trong các tài liệu văn hóa, nghệ thuật liên quan đến chiêm tinh.
