Bản dịch của từ Show trong tiếng Việt
Show

Show(Verb)
Diễn đạt hoặc trình bày điều gì đó để người khác thấy hoặc hiểu (cho thấy, thể hiện).
Present, express.
Thể hiện, chứng minh hoặc làm rõ điều gì đó để người khác thấy hoặc tin.
Demonstrate or prove.
Dạng động từ của Show (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Show |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Showed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Shown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Shows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Showing |
Show(Noun Countable)
Chỉ các chương trình, buổi biểu diễn hoặc tiết mục trình diễn trước khán giả (ví dụ: chương trình truyền hình, buổi biểu diễn sân khấu, show ca nhạc).
Programs, performances.
Show(Noun)
Cơ hội để làm một việc gì đó; dịp, thời cơ để thực hiện hoặc thử làm điều gì.
An opportunity for doing something; a chance.
Sự biểu lộ hoặc thể hiện bên ngoài của một phẩm chất, cảm xúc hoặc thái độ — tức là cách một người bộc lộ cảm xúc, tính cách hay trạng thái ra bên ngoài để người khác thấy.
An outward appearance or display of a quality or feeling.
Một vở diễn trên sân khấu hoặc màn trình diễn nghệ thuật, đặc biệt là loại có nhạc và ca múa (ví dụ: vở nhạc kịch, chương trình biểu diễn).
A play or other stage performance, especially a musical.
Một buổi biểu diễn hoặc sự trình diễn gây ấn tượng; một cảnh tượng được trình bày để thu hút sự chú ý của khán giả.
A spectacle or display, typically an impressive one.

Dạng danh từ của Show (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Show | Shows |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "show" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là "hiển thị" hoặc "trình bày". Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh. Ví dụ, trong giao tiếp hàng ngày, "show" có thể được sử dụng để chỉ việc thể hiện cảm xúc hoặc thao tác, như trong "show affection" (biểu lộ tình cảm). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nghệ thuật, từ này cũng có thể ám chỉ một chương trình tiêu biểu hoặc buổi biểu diễn.
Từ "show" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sceawian", mang nghĩa là "nhìn" hoặc "trình bày". Gốc Latin của nó có thể truy nguyên đến từ từ "exhibere", nghĩa là "trình diễn" hoặc "bày tỏ". Trong lịch sử, "show" đã phát triển từ việc đơn thuần là biểu lộ một điều gì đó đến việc cung cấp một trải nghiệm trực quan cho khán giả. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như biểu diễn nghệ thuật, chương trình truyền hình và các sự kiện công cộng.
Từ "show" được sử dụng khá phổ biến trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh diễn đạt thông tin hoặc tạo ra sự kiện cụ thể. Trong Reading, "show" được dùng để mô tả kết quả nghiên cứu hoặc biểu đồ. Trong Writing, nó thường xuất hiện trong các luận điểm và minh họa. Cuối cùng, trong Speaking, từ này thường được sử dụng để giải thích hoặc trình bày quan điểm cá nhân. Ngoài ra, từ "show" cũng thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, nghệ thuật, và các lĩnh vực giải trí, nơi nó thường liên quan đến việc trình diễn hoặc thể hiện.
Họ từ
Từ "show" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là "hiển thị" hoặc "trình bày". Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh. Ví dụ, trong giao tiếp hàng ngày, "show" có thể được sử dụng để chỉ việc thể hiện cảm xúc hoặc thao tác, như trong "show affection" (biểu lộ tình cảm). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nghệ thuật, từ này cũng có thể ám chỉ một chương trình tiêu biểu hoặc buổi biểu diễn.
Từ "show" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sceawian", mang nghĩa là "nhìn" hoặc "trình bày". Gốc Latin của nó có thể truy nguyên đến từ từ "exhibere", nghĩa là "trình diễn" hoặc "bày tỏ". Trong lịch sử, "show" đã phát triển từ việc đơn thuần là biểu lộ một điều gì đó đến việc cung cấp một trải nghiệm trực quan cho khán giả. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như biểu diễn nghệ thuật, chương trình truyền hình và các sự kiện công cộng.
Từ "show" được sử dụng khá phổ biến trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh diễn đạt thông tin hoặc tạo ra sự kiện cụ thể. Trong Reading, "show" được dùng để mô tả kết quả nghiên cứu hoặc biểu đồ. Trong Writing, nó thường xuất hiện trong các luận điểm và minh họa. Cuối cùng, trong Speaking, từ này thường được sử dụng để giải thích hoặc trình bày quan điểm cá nhân. Ngoài ra, từ "show" cũng thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, nghệ thuật, và các lĩnh vực giải trí, nơi nó thường liên quan đến việc trình diễn hoặc thể hiện.
