slam
slam (Noun)
Nghĩa 01
Trong bài bridge, "slam" là khi người chơi hoặc đôi chơi tuyên bố và thực hiện được số ván lớn: "small slam" nghĩa là thắng 12 lượt (tricks), còn "grand slam" là thắng cả 13 lượt. Những kết quả này được thưởng thêm điểm nếu người chơi đã báo và làm được.
A grand slam all thirteen tricks or small slam twelve tricks for which bonus points are scored if bid and made.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cuộc thi thơ (thường gọi là "poetry slam") nơi những người dự thi đọc bài thơ của mình trước khán giả; khán giả hoặc ban giám khảo chấm điểm, và sau vài vòng loại, người chiến thắng được chọn.
A poetry contest in which competitors recite their entries and are judged by members of the audience the winner being elected after several elimination rounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ lóng chỉ nhà tù, trại giam — nơi giam giữ người phạm tội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slam (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của slam (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | slam |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slammed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slammed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | slamming |
Kết hợp từ của slam (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đạp chân ga slam on the brakes | Cô ấy phải đạp chân ga để tránh va chạm với người đi bộ. She had to slam on the brakes to avoid hitting the pedestrian. |
đánh mạnh vào slam something home | Cô ấy đã đánh bóng điểm của mình trong cuộc tranh luận. She slammed her point home during the debate. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slam" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đóng mạnh hoặc va chạm với một lực lớn, thường tạo ra tiếng động. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc để chỉ hành động chỉ trích gay gắt. Trong tiếng Anh Anh, "slam" cũng được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong văn viết chính thức. Cả hai phiên bản ngôn ngữ đều cho thấy sự tương đồng trong cách sử dụng, nhưng có sự khác biệt trong phạm vi áp dụng văn hóa và tình huống cụ thể.