Bản dịch của từ Slam trong tiếng Việt
Slam

Slam (Noun)
Trong bài bridge, "slam" là khi người chơi hoặc đôi chơi tuyên bố và thực hiện được số ván lớn: "small slam" nghĩa là thắng 12 lượt (tricks), còn "grand slam" là thắng cả 13 lượt. Những kết quả này được thưởng thêm điểm nếu người chơi đã báo và làm được.
A grand slam all thirteen tricks or small slam twelve tricks for which bonus points are scored if bid and made.
Một cuộc thi thơ (thường gọi là "poetry slam") nơi những người dự thi đọc bài thơ của mình trước khán giả; khán giả hoặc ban giám khảo chấm điểm, và sau vài vòng loại, người chiến thắng được chọn.
A poetry contest in which competitors recite their entries and are judged by members of the audience the winner being elected after several elimination rounds.
Slam (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "slam" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đóng mạnh hoặc va chạm với một lực lớn, thường tạo ra tiếng động. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc để chỉ hành động chỉ trích gay gắt. Trong tiếng Anh Anh, "slam" cũng được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong văn viết chính thức. Cả hai phiên bản ngôn ngữ đều cho thấy sự tương đồng trong cách sử dụng, nhưng có sự khác biệt trong phạm vi áp dụng văn hóa và tình huống cụ thể.
Họ từ
Từ "slam" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đóng mạnh hoặc va chạm với một lực lớn, thường tạo ra tiếng động. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc để chỉ hành động chỉ trích gay gắt. Trong tiếng Anh Anh, "slam" cũng được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong văn viết chính thức. Cả hai phiên bản ngôn ngữ đều cho thấy sự tương đồng trong cách sử dụng, nhưng có sự khác biệt trong phạm vi áp dụng văn hóa và tình huống cụ thể.
