Bản dịch của từ Slam trong tiếng Việt
Slam

Slam (Noun)
Trong bài bridge, "slam" là khi người chơi hoặc đôi chơi tuyên bố và thực hiện được số ván lớn: "small slam" nghĩa là thắng 12 lượt (tricks), còn "grand slam" là thắng cả 13 lượt. Những kết quả này được thưởng thêm điểm nếu người chơi đã báo và làm được.
A grand slam all thirteen tricks or small slam twelve tricks for which bonus points are scored if bid and made.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộc thi thơ (thường gọi là "poetry slam") nơi những người dự thi đọc bài thơ của mình trước khán giả; khán giả hoặc ban giám khảo chấm điểm, và sau vài vòng loại, người chiến thắng được chọn.
A poetry contest in which competitors recite their entries and are judged by members of the audience the winner being elected after several elimination rounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Slam (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
