Bản dịch của từ Stretch trong tiếng Việt
Stretch

Stretch (Noun)
Hành động duỗi người hoặc duỗi tay chân để làm căng cơ, thường để thư giãn hoặc làm ấm cơ thể.
An act of stretching one's limbs or body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chiếc limousine kéo dài (limousine có thân xe dài hơn bình thường, thường dùng để chở nhiều hành khách và thường thấy trong các dịp đặc biệt).
A stretch limo.

Stretch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stretch (Noun)
Dạng số nhiều của “stretch”: những khoảng/đoạn kéo dài (thời gian, khoảng cách, khu vực) hoặc các động tác duỗi (cơ thể).
Plural of stretch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stretch" trong tiếng Anh có nghĩa là kéo dài hoặc mở rộng một vật hoặc không gian. Trong ngữ cảnh vật lý, nó có thể chỉ hành động kéo căng một chất liệu hoặc cơ bắp. Từ này có thể được sử dụng như động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Anh Anh, "stretch" có thể được sử dụng để mô tả các hoạt động thể dục, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến việc giãn cơ sau khi tập thể dục. Không có sự khác biệt lớn về hình thức hoặc ngữ nghĩa giữa hai biến thể này.
Họ từ
Từ "stretch" trong tiếng Anh có nghĩa là kéo dài hoặc mở rộng một vật hoặc không gian. Trong ngữ cảnh vật lý, nó có thể chỉ hành động kéo căng một chất liệu hoặc cơ bắp. Từ này có thể được sử dụng như động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Anh Anh, "stretch" có thể được sử dụng để mô tả các hoạt động thể dục, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến việc giãn cơ sau khi tập thể dục. Không có sự khác biệt lớn về hình thức hoặc ngữ nghĩa giữa hai biến thể này.
