stretched
stretched (Verb)
Nghĩa 01 · “stretched” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “stretch”, nghĩa là đã duỗi, đã căng ra hoặc đã kéo dài (ví dụ: duỗi cơ, căng dây, kéo dài thời gian).
“stretched” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “stretch”, nghĩa là đã duỗi, đã căng ra hoặc đã kéo dài (ví dụ: duỗi cơ, căng dây, kéo dài thời gian).
simple past and past participle of stretch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stretched (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stretch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stretched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stretched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stretches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stretching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stretched" là hình thức phân từ II của động từ "stretch", mang ý nghĩa kéo dài hoặc mở rộng, áp dụng cho cả vật chất lẫn trừu tượng. Trong tiếng Anh, "stretched" có thể chỉ trạng thái của một vật bị kéo dài hoặc mô tả cảm xúc căng thẳng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng, nhưng ý nghĩa chủ yếu vẫn giống nhau. Cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể này.