Anh - Việt

Bản dịch của từ Swallows trong tiếng Việt

swallows

NounVerb

swallows (Noun)

/swˈɒləʊz/
/ˈswɔɫoʊz/
AI

Nghĩa 01

Một âm thanh sâu và đều do hành động nuốt tạo ra, thường chỉ ra sự khó chịu hoặc cảm xúc.

A deep steady sound made by the act of swallowing often indicating discomfort or emotion

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận về nhập cư của Mia, những tiếng nuốt nước bọt khiến khán giả im lặng.During Mia's immigration debate, nervous swallows made the social audience silent.
Trong cuộc phỏng vấn về nghèo đói, Daniel không phát ra tiếng nuốt nước bọt trầm nào.During Daniel's poverty interview, he made no deep swallows.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động nuốt thức ăn hoặc đồ uống, đưa nó vào dạ dày qua thực quản.

The act of swallowing food or drink taking it into the stomach through the esophagus

Ví dụ
Trong các khảo sát xã hội, Maria đếm năm lần nuốt trước khi mỗi trẻ trả lời.In social surveys, Maria counted five swallows before each child answered.
Trong cuộc phỏng vấn xã hội của Daniel, không có lần nuốt nào sau cảnh báo nghẹn.At Daniel's social interview, no swallows occurred after the choking warning.

Nghĩa 03

Một loại chim nổi tiếng với khả năng bay nhanh và bắt côn trùng trên không.

A type of bird known for its ability to fly quickly and catch insects in the air

Ví dụ
Tại sự kiện cộng đồng của Mai, chim én nhanh chóng bắt côn trùng phía trên 200 khách mời.At Mai's community event, swallows quickly caught insects above 200 guests.
Trong nghiên cứu xã hội của David, không có chim én nào xuất hiện gần công viên đông đúc.During David's social study, no swallows appeared near the crowded park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

swallows (Verb)

/swˈɒləʊz/
/ˈswɔɫoʊz/
AI

Nghĩa 01

Tiếp nhận hoặc hấp thụ điều gì đó, chẳng hạn như thông tin hoặc cảm xúc.

To take in or absorb something such as information or emotions

Ví dụ
Trước khi viết bài luận, Mia tiếp thu lời khuyên hữu ích từ các cuộc thảo luận trực tuyến.Mia swallows helpful advice from online discussions before writing her IELTS essay.
Mia không kìm nén cơn giận trong các cuộc tranh luận trực tuyến về nhập cư.Mia swallows no anger during heated online debates about immigration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gây cho thức ăn, đồ uống hoặc chất khác đi xuống cổ họng và vào dạ dày.

To cause food drink or another substance to pass down the throat and into the stomach

Ví dụ
Cô ấy nuốt nước nhanh trong lễ hội mùa hè nóng bức.She swallows water quickly during the hot summer festival.
Anh ấy không nuốt thức ăn đúng cách khi dự tiệc xã hội đông người.He does not swallow food properly at crowded social dinners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chấp nhận hoặc tin điều gì đó, thường mà không đặt câu hỏi.

To accept or believe something often without question

Ví dụ
Nhiều sinh viên dễ dàng chấp nhận tin tức về tác động của mạng xã hội.Many students swallow the news about social media effects easily.
Không phải ai cũng tin những tin đồn về người nổi tiếng mà không nghi ngờ.Not everyone swallows rumors about celebrities without doubt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh