swallows
NounVerb
swallows (Noun)
/swˈɒləʊz/
/ˈswɔɫoʊz/
AI
Nghĩa 01
Một âm thanh sâu và đều do hành động nuốt tạo ra, thường chỉ ra sự khó chịu hoặc cảm xúc.
A deep steady sound made by the act of swallowing often indicating discomfort or emotion
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận về nhập cư của Mia, những tiếng nuốt nước bọt khiến khán giả im lặng.During Mia's immigration debate, nervous swallows made the social audience silent.
Trong cuộc phỏng vấn về nghèo đói, Daniel không phát ra tiếng nuốt nước bọt trầm nào.During Daniel's poverty interview, he made no deep swallows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong các khảo sát xã hội, Maria đếm năm lần nuốt trước khi mỗi trẻ trả lời.In social surveys, Maria counted five swallows before each child answered.
Trong cuộc phỏng vấn xã hội của Daniel, không có lần nuốt nào sau cảnh báo nghẹn.At Daniel's social interview, no swallows occurred after the choking warning.
Ví dụ
Tại sự kiện cộng đồng của Mai, chim én nhanh chóng bắt côn trùng phía trên 200 khách mời.At Mai's community event, swallows quickly caught insects above 200 guests.
Trong nghiên cứu xã hội của David, không có chim én nào xuất hiện gần công viên đông đúc.During David's social study, no swallows appeared near the crowded park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
swallows (Verb)
/swˈɒləʊz/
/ˈswɔɫoʊz/
AI
Nghĩa 01
Tiếp nhận hoặc hấp thụ điều gì đó, chẳng hạn như thông tin hoặc cảm xúc.
To take in or absorb something such as information or emotions
Ví dụ
Trước khi viết bài luận, Mia tiếp thu lời khuyên hữu ích từ các cuộc thảo luận trực tuyến.Mia swallows helpful advice from online discussions before writing her IELTS essay.
Mia không kìm nén cơn giận trong các cuộc tranh luận trực tuyến về nhập cư.Mia swallows no anger during heated online debates about immigration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nuốt nước nhanh trong lễ hội mùa hè nóng bức.She swallows water quickly during the hot summer festival.
Anh ấy không nuốt thức ăn đúng cách khi dự tiệc xã hội đông người.He does not swallow food properly at crowded social dinners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều sinh viên dễ dàng chấp nhận tin tức về tác động của mạng xã hội.Many students swallow the news about social media effects easily.
Không phải ai cũng tin những tin đồn về người nổi tiếng mà không nghi ngờ.Not everyone swallows rumors about celebrities without doubt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa