tarsus
tarsus (Noun)
Nghĩa 03
Một nhóm xương nhỏ nằm giữa phần chính của chi sau và xương bàn chân ở các động vật có xương sống trên cạn. Ở người, bảy xương của vùng này tạo nên khớp mắt cá và phần trên của bàn chân: xương sên (talus), xương gót (calcaneus), xương thuyền (navicular), xương hộp (cuboid) và ba xương chêm (cuneiform).
A group of small bones between the main part of the hindlimb and the metatarsus in terrestrial vertebrates The seven bones of the human tarsus form the ankle and upper part of the foot They are the talus calcaneus navicular and cuboid and the three cuneiform bones.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tarsus (tiếng Việt: xương tarsus) là một thuật ngữ chỉ phần xương nằm ở bàn chân, bao gồm bảy xương cấu thành nên phần cổ chân và phần dưới của bàn chân. Trong tiếng Anh, "tarsus" không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực giải phẫu học và y học, do đó ít xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Tarsus còn có thể được nhắc đến trong ngữ cảnh sinh học, liên quan đến một phần cơ thể của loài động vật.