Bản dịch của từ That trong tiếng Việt
That

That(Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
That(Pronoun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ ra một người hoặc vật cụ thể, tách họ ra khỏi những người/vật khác bằng cách nêu một đặc điểm hoặc xác định rõ đối tượng đó (ví dụ: “that person” = người kia, “that book” = quyển sách đó).
Used in singling out someone or something and ascribing a distinctive feature to them.
那,用于指出某人或某物的特征。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng thay cho “which”, “who”, “whom” hoặc “when” để giới thiệu một mệnh đề xác định, tức là phần thông tin cần thiết để nhận dạng hoặc phân biệt người/điều được nói tới. Ví dụ: “the book that I bought” = cuốn sách mà tôi đã mua (mệnh đề “that I bought” xác định cuốn sách cụ thể).
Used instead of ‘which’, ‘who’, ‘whom’, or ‘when’ to introduce a defining clause, especially one essential to identification.
用于引入定义性从句的代词
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả sự hoàn toàn đồng ý hoặc xác nhận mạnh mẽ với một mô tả vừa được nêu ra (tương tự như “chính xác như vậy”, “đúng thế”).
Expressing strong agreement with a description just given.
完全同意
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để chỉ một vật, sự việc hoặc người cụ thể đã được nhắc tới trước đó hoặc cả người nói và người nghe đều biết/hiểu.
Referring to a specific thing previously mentioned, known, or understood.
指代之前提到的事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
That(Conjunction)
Liên từ dùng để mở đầu mệnh đề phụ, báo hiệu một lời nói, nhận định, giả thuyết hoặc nội dung được tường thuật (ví dụ: He said that he was tired = Anh ấy nói rằng anh ấy mệt).
Introducing a subordinate clause expressing a statement or hypothesis.
引入从句,表达陈述或假设。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để diễn tả một mong muốn hoặc tiếc nuối (thường xuất hiện trong cấu trúc như “I wish that...”, “If only that...” để bày tỏ điều muốn xảy ra hoặc điều đã khác đi).
Expressing a wish or regret.
表达愿望或遗憾
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "that" trong tiếng Anh đóng vai trò là đại từ, liên từ và tính từ, thường được sử dụng để chỉ định một đối tượng cụ thể hoặc để nối các mệnh đề. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "that" giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong văn phạm, tiếng Anh Anh thường ưu tiên sử dụng "which" hơn trong trường hợp không xác định. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "that" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "þæt", và nó bắt nguồn từ gốc Đức cổ, liên quan đến các từ khác như "das" trong tiếng Đức hiện đại. Ban đầu, từ này được sử dụng như một đại từ chỉ định trong ngữ pháp, nhằm chỉ rõ vật thể hoặc ý tưởng cụ thể. Theo thời gian, "that" đã phát triển thêm nhiều chức năng ngữ pháp, như liên từ và đại từ quan hệ, duy trì vai trò quan trọng trong việc kết nối các thành phần trong câu, thể hiện tính rõ ràng và sự liên kết trong diễn đạt.
Từ "that" là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh của bài thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ định đối tượng hay ý tưởng cụ thể. Trong phần Viết và Nói, "that" xuất hiện trong nhiều cấu trúc câu phức tạp để liên kết thông tin hoặc làm rõ ý nghĩa. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày và văn viết.
Từ "that" trong tiếng Anh đóng vai trò là đại từ, liên từ và tính từ, thường được sử dụng để chỉ định một đối tượng cụ thể hoặc để nối các mệnh đề. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "that" giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong văn phạm, tiếng Anh Anh thường ưu tiên sử dụng "which" hơn trong trường hợp không xác định. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "that" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "þæt", và nó bắt nguồn từ gốc Đức cổ, liên quan đến các từ khác như "das" trong tiếng Đức hiện đại. Ban đầu, từ này được sử dụng như một đại từ chỉ định trong ngữ pháp, nhằm chỉ rõ vật thể hoặc ý tưởng cụ thể. Theo thời gian, "that" đã phát triển thêm nhiều chức năng ngữ pháp, như liên từ và đại từ quan hệ, duy trì vai trò quan trọng trong việc kết nối các thành phần trong câu, thể hiện tính rõ ràng và sự liên kết trong diễn đạt.
Từ "that" là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh của bài thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ định đối tượng hay ý tưởng cụ thể. Trong phần Viết và Nói, "that" xuất hiện trong nhiều cấu trúc câu phức tạp để liên kết thông tin hoặc làm rõ ý nghĩa. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày và văn viết.
