Bản dịch của từ True blue trong tiếng Việt
True blue

True blue (Adjective)
Rất trung thành, tận tụy và kiên định trong lòng trung thành; không bao giờ thay đổi hoặc phản bội niềm tin/tình cảm.
Steadfastly faithful or loyal unwavering in loyalty staunch true.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nghĩa đen (không phải nghĩa bóng): thực sự là màu xanh hoặc đúng theo màu xanh được nói tới.
Used other than figuratively or idiomatically see true blue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
True blue (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại thuốc nhuộm màu xanh xuất xứ từ Coventry, Anh, nổi tiếng vì không phai khi giặt (dạng danh từ không đếm được, chỉ chất nhuộm màu xanh bền).
Uncountable historical A blue dye from Coventry England famous for not washing out.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"True blue" là một thành ngữ trong tiếng Anh, chỉ tính trung thành, đáng tin cậy và chân thành. Diễn đạt sự kiên định trong niềm tin hoặc tình cảm, nó thường được sử dụng để mô tả người bạn đáng tin cậy hoặc sự ủng hộ bền vững. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, trong văn viết, thường thấy "true blue" mang sắc thái tích cực hơn trong văn hóa Mỹ.
"True blue" là một thành ngữ trong tiếng Anh, chỉ tính trung thành, đáng tin cậy và chân thành. Diễn đạt sự kiên định trong niềm tin hoặc tình cảm, nó thường được sử dụng để mô tả người bạn đáng tin cậy hoặc sự ủng hộ bền vững. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, trong văn viết, thường thấy "true blue" mang sắc thái tích cực hơn trong văn hóa Mỹ.
