Bản dịch của từ Unrestrained slices trong tiếng Việt

Unrestrained slices

Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrestrained slices(Noun)

ˌʌnrɪstrˈeɪnd slˈaɪsɪz
ˌənrɪˈstreɪnd ˈsɫaɪsɪz
01

Một hành động cắt, chia hoặc chẻ thứ gì đó, thường là thực phẩm, thành những phần mỏng hơn.

A cutting dividing or cleaving of something typically food items into thinner sections

Ví dụ
02

Một loại hoặc thể loại cụ thể của một mặt hàng

A specific kind or category of an item

Ví dụ
03

Một phần hoặc phân khúc được cắt ra từ một vật thể lớn hơn, đặc biệt là trong thực phẩm.

A portion or division cut from a larger object especially in food

Ví dụ

Unrestrained slices(Adjective)

ˌʌnrɪstrˈeɪnd slˈaɪsɪz
ˌənrɪˈstreɪnd ˈsɫaɪsɪz
01

Một quá trình cắt, chia hoặc tách biệt một thứ gì đó, thường là thực phẩm, thành những phần mỏng hơn.

Not restrained or controlled free from limitations

Ví dụ
02

Một loại hoặc thể loại cụ thể của một mặt hàng

Characterized by lack of restraint or limitation

Ví dụ
03

Một phần hoặc một miếng được cắt ra từ một vật lớn hơn, đặc biệt là trong thực phẩm.

Wild and uncontrolled in action or behavior

Ví dụ

Unrestrained slices(Phrase)

ˌʌnrɪstrˈeɪnd slˈaɪsɪz
ˌənrɪˈstreɪnd ˈsɫaɪsɪz
01

Việc cắt, chia hoặc xẻ một thứ gì đó, thường là thực phẩm, thành những miếng mỏng hơn.

A significant amount or number of slices that are unlimited or unrestrained

Ví dụ
02

Một phần hoặc một khối được cắt ra từ một vật thể lớn hơn, đặc biệt là trong thực phẩm.

Referring to slices that are presented without any moderation or constraints

Ví dụ
03

Một loại hoặc hạng mục cụ thể của một mặt hàng

A form of expression indicating an unbounded quantity of slices

Ví dụ