Bản dịch của từ Utmost good faith trong tiếng Việt

Utmost good faith

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Utmost good faith(Noun)

ˈʌtmˌoʊst ɡˈʊd fˈeɪθ
ˈʌtmˌoʊst ɡˈʊd fˈeɪθ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Utmost good faith(Phrase)

ˈʌtmˌoʊst ɡˈʊd fˈeɪθ
ˈʌtmˌoʊst ɡˈʊd fˈeɪθ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ