Bản dịch của từ Asset liability trong tiếng Việt

Asset liability

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asset liability(Noun)

ˈæsɪt lˌaɪəbˈɪlɪti
ˈæsət ˌɫaɪəˈbɪɫəti
01

Một quyền lợi có ích mà một người hoặc một tổ chức có quyền sở hữu hợp pháp.

A beneficial thing for which a person or entity has a legal title

Ví dụ
02

Một phẩm chất hoặc nguồn lực hữu ích hoặc có giá trị

A useful or valuable quality or resource

Ví dụ
03

Một tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty, được coi là có giá trị và có thể được sử dụng để thanh toán các khoản nợ, nghĩa vụ hoặc di sản.

An item of property owned by a person or company regarded as having value and available to meet debts commitments or legacies

Ví dụ

Asset liability(Noun Countable)

ˈæsɪt lˌaɪəbˈɪlɪti
ˈæsət ˌɫaɪəˈbɪɫəti
01

Một tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty được coi là có giá trị và có sẵn để đáp ứng các nghĩa vụ nợ nần hoặc di sản.

A person or thing whose presence or behavior is likely to cause embarrassment or put one at a disadvantage

Ví dụ
02

Một tài sản có lợi mà một người hoặc tổ chức sở hữu hợp pháp.

A liability is the state of being responsible for something especially by law

Ví dụ
03

Một phẩm chất hoặc tài nguyên có giá trị hoặc hữu ích

An obligation or debt owed by an individual or company usually arising from previous transactions or agreements

Ví dụ