Bản dịch của từ Blow it trong tiếng Việt
Blow it
Noun [U/C] Idiom Verb

Blow it(Noun)
blˈoʊ ˈɪt
blˈoʊ ˈɪt
01
Một sự kiện gây ra tác hại hoặc bất hạnh.
An event that causes harm or misfortune
Ví dụ
Ví dụ
Blow it(Idiom)
Blow it(Verb)
blˈoʊ ˈɪt
blˈoʊ ˈɪt
Ví dụ
