Bản dịch của từ Blow it trong tiếng Việt

Blow it

Noun [U/C] Idiom Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blow it(Noun)

blˈoʊ ˈɪt
blˈoʊ ˈɪt
01

Một sự kiện gây ra tác hại hoặc bất hạnh.

An event that causes harm or misfortune

Ví dụ
02

Một cú đánh hoặc tác động đột ngột, đặc biệt là cú đánh gây ra thiệt hại hoặc thương tích.

A sudden hit or impact especially one that causes damage or injury

Ví dụ
03

Một cú đánh mạnh, thường đánh vào vật gì đó hoặc ai đó.

A forceful stroke typically striking something or someone

Ví dụ

Blow it(Idiom)

01

Thất bại: Không đạt được điều gì đó, đặc biệt là do sai lầm hoặc sơ suất.

To blow it To fail to achieve something especially due to a mistake or oversight

Ví dụ

Blow it(Verb)

blˈoʊ ˈɪt
blˈoʊ ˈɪt
01

Làm cho phát nổ hoặc vỡ tung.

To cause to explode or burst

Ví dụ
02

Tạo ra luồng không khí bằng cách đẩy không khí ra khỏi miệng hoặc lỗ mở khác.

To produce a current of air by expelling air from the mouth or other opening

Ví dụ
03

Làm cho vật gì đó chuyển động bằng cách tác dụng lực vào nó, thường là theo cách đột ngột.

To make something move by exerting force on it often in a sudden manner

Ví dụ