Bản dịch của từ Chaperon trong tiếng Việt

Chaperon

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaperon(Noun)

ʃˈæpəɹˌoʊn
ʃˌæpəɹˌoʊn
01

Một thiết bị đặt trên trán của những con ngựa kéo quan tài trong các đám tang rình rang, thường là vật trang trí hoặc che chắn trên đầu ngựa.

A device placed on the foreheads of horses which draw the hearse in pompous funerals.

Ví dụ
02

Người lớn đi theo hoặc giám sát một hoặc vài người trẻ (thường là thanh niên/chưa cưới) trong các buổi gặp gỡ xã hội để đảm bảo trật tự và ngăn chặn những hành vi không phù hợp hoặc phạm pháp (như quan hệ tình dục không mong muốn, uống rượu quá mức, gây rối…).

An adult who accompanies or supervises one or more young unmarried men or women during social occasions usually with the specific intent of preventing some types of social or sexual interactions or illegal behavior.

Ví dụ
03

Một loại mũ trùm đầu truyền thống, thường có phần mũ đội (hood) trang trí hoặc mang tính chính thức, kèm theo áo choàng ngắn và dải/đuôi. Về sau, người ta còn đội phần mũ này như một chiếc mũ (đặt chỗ mở mặt lên trên đầu).

A type of hood often ornamental or official with an attached cape and a tail later worn as a hat with the face hole put over the top of the head instead.

Ví dụ

Chaperon(Verb)

ʃˈæpəɹˌoʊn
ʃˌæpəɹˌoʊn
01

Hành động chăm sóc hoặc che chở ai đó như người mẹ — quan tâm, bảo vệ, săn sóc, và để ý đến nhu cầu của họ.

To mother.

Ví dụ
02

Đi kèm để hộ tống, dẫn đường hoặc giám sát ai đó nhằm đảm bảo an toàn hoặc đúng phép tắc.

To accompany to escort.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ