Bản dịch của từ Chaperon trong tiếng Việt
Chaperon

Chaperon(Noun)
Người lớn đi theo hoặc giám sát một hoặc vài người trẻ (thường là thanh niên/chưa cưới) trong các buổi gặp gỡ xã hội để đảm bảo trật tự và ngăn chặn những hành vi không phù hợp hoặc phạm pháp (như quan hệ tình dục không mong muốn, uống rượu quá mức, gây rối…).
An adult who accompanies or supervises one or more young unmarried men or women during social occasions usually with the specific intent of preventing some types of social or sexual interactions or illegal behavior.
Một loại mũ trùm đầu truyền thống, thường có phần mũ đội (hood) trang trí hoặc mang tính chính thức, kèm theo áo choàng ngắn và dải/đuôi. Về sau, người ta còn đội phần mũ này như một chiếc mũ (đặt chỗ mở mặt lên trên đầu).
A type of hood often ornamental or official with an attached cape and a tail later worn as a hat with the face hole put over the top of the head instead.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chaperon" (có nguồn gốc từ tiếng Pháp) được định nghĩa là người giám hộ, đặc biệt là trong bối cảnh bảo vệ, hướng dẫn các cá nhân, thường là phụ nữ trẻ, trong các hoạt động xã hội. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ người giám sát tại các sự kiện như khiêu vũ hoặc du lịch. Cả tiêu chuẩn Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng ở Mỹ, phiên bản dạng đông tiếng thường dùng hơn là "chaperone". Sự khác nhau chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Từ "chaperon" xuất phát từ tiếng Pháp "chaperon", có nguồn gốc từ tiếng Latin "cappa", nghĩa là "mũ hay áo choàng". Thuật ngữ này ban đầu chỉ sự vật thể dùng để che phủ, sau đó chuyển sang chỉ người bảo hộ, đặc biệt là trong bối cảnh bảo vệ phụ nữ trẻ tuổi khỏi các nguy hiểm xã hội. Hiện nay, "chaperon" được sử dụng để chỉ người giám sát hoặc hướng dẫn, duy trì vai trò bảo vệ, giữa các mối quan hệ xã hội.
Từ "chaperon" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nói và viết về du lịch hoặc các sự kiện xã hội, nơi việc giám sát hoặc bảo vệ là cần thiết. Trong ngữ cảnh khác, "chaperon" thường được dùng để chỉ người dẫn dắt, bảo vệ hoặc giám sát trẻ em trong các hoạt động ngoại khóa hoặc sự kiện. Sự kiến thức về từ này có thể hữu ích cho những người làm công tác tổ chức sự kiện hoặc chăm sóc trẻ em.
Họ từ
Từ "chaperon" (có nguồn gốc từ tiếng Pháp) được định nghĩa là người giám hộ, đặc biệt là trong bối cảnh bảo vệ, hướng dẫn các cá nhân, thường là phụ nữ trẻ, trong các hoạt động xã hội. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ người giám sát tại các sự kiện như khiêu vũ hoặc du lịch. Cả tiêu chuẩn Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng ở Mỹ, phiên bản dạng đông tiếng thường dùng hơn là "chaperone". Sự khác nhau chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Từ "chaperon" xuất phát từ tiếng Pháp "chaperon", có nguồn gốc từ tiếng Latin "cappa", nghĩa là "mũ hay áo choàng". Thuật ngữ này ban đầu chỉ sự vật thể dùng để che phủ, sau đó chuyển sang chỉ người bảo hộ, đặc biệt là trong bối cảnh bảo vệ phụ nữ trẻ tuổi khỏi các nguy hiểm xã hội. Hiện nay, "chaperon" được sử dụng để chỉ người giám sát hoặc hướng dẫn, duy trì vai trò bảo vệ, giữa các mối quan hệ xã hội.
Từ "chaperon" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nói và viết về du lịch hoặc các sự kiện xã hội, nơi việc giám sát hoặc bảo vệ là cần thiết. Trong ngữ cảnh khác, "chaperon" thường được dùng để chỉ người dẫn dắt, bảo vệ hoặc giám sát trẻ em trong các hoạt động ngoại khóa hoặc sự kiện. Sự kiến thức về từ này có thể hữu ích cho những người làm công tác tổ chức sự kiện hoặc chăm sóc trẻ em.
