chased
Verb
chased (Verb)
/tʃˈeɪst/
/ˈtʃeɪzd/
AI
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chased" là dạng quá khứ của động từ "chase", mang nghĩa là đuổi theo hoặc theo sát một đối tượng nào đó với mục đích bắt giữ hoặc đạt được. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, có sự khác biệt ở ngữ điệu và một số cách diễn đạt trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, trong văn viết, tiếng Anh Anh thường sử dụng "chased after", trong khi tiếng Anh Mỹ ưa chuộng "chased". Dù vậy, bản chất nghĩa của từ không thay đổi giữa hai biến thể.