Anh - Việt

Bản dịch của từ Chipped trong tiếng Việt

chipped

Verb

chipped (Verb)

/tʃˈɪpt/
/tʃˈɪpt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ của động từ 'chip' — thường dùng để chỉ hành động làm vỡ mẻ, sứt (một vật cứng như bát, đĩa, răng, gạch...) hoặc làm sứt một mảnh nhỏ của vật đó.

simple past and past participle of chip.

Ví dụ
Anh ấy đã phá bỏ những chuẩn mực xã hội cũ trong cộng đồng.He chipped away at the old social norms in the community.
Cô ấy đã không tham gia vào cuộc thảo luận xã hội tuần trước.She didn't chip in during the social discussion last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của chipped (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

chip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

chipped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

chipped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

chips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

chipping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh