chipped
chipped (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ của động từ 'chip' — thường dùng để chỉ hành động làm vỡ mẻ, sứt (một vật cứng như bát, đĩa, răng, gạch...) hoặc làm sứt một mảnh nhỏ của vật đó.
simple past and past participle of chip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chipped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chipped" là một hình thức quá khứ phân từ của động từ "chip", có nghĩa là bị mất một phần nhỏ, thường ám chỉ đến việc làm hư hỏng bề mặt của một vật thể nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của "chipped" không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh mô tả đồ gốm, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng thường xuyên hơn trong các tình huống mô tả thiết bị điện tử hoặc xe cộ.