chips
chips (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'chip' (ví dụ: he/she/it chips), nghĩa là làm sứt, làm mẻ, làm vỡ một phần; hoặc (trong ngữ cảnh khác) cắt nhỏ, băm nhỏ; hoặc (trong bối cảnh cơ khí/điện tử) tạo ra mảnh vụn hoặc xử lý bằng chip.
thirdperson singular simple present indicative of chip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chips (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chips" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ các mảnh bánh chiên giòn, phổ biến như món ăn vặt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ "potato chips" (bánh khoai tây chiên), trong khi tiếng Anh Anh lại dùng "crisps" để diễn tả cùng một khái niệm. Khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản nằm ở từ vựng và cách dùng, mặc dù ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên. Từ "chips" trong tiếng Anh Anh còn có thể chỉ "fried potato chips", thường được dùng trong các bữa ăn nhanh.