Bản dịch của từ Coronis trong tiếng Việt

Coronis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coronis(Noun)

kəɹˈoʊnɪs
kəɹˈoʊnɪs
01

Trong ngữ pháp tiếng Hy Lạp cổ, “coronis” là một ký hiệu giống dấu nháy đơn hoặc dấu hơi nhẹ, đặt trên hoặc bên cạnh nguyên âm không nằm ở đầu từ. Ký hiệu này đánh dấu nguyên âm còn giữ lại khi hai từ kết hợp với nhau tạo thành một dạng rút gọn do crasis (sự hợp âm giữa hai từ).

Ancient Greek grammar A character similar to an apostrophe or the smooth breathing written atop or next to a nonwordinitial vowel retained from the second word which formed a contraction resulting from crasis see the usage note.

Ví dụ
02

Một ký hiệu trang trí in ấn — thường là nét cong, hoa văn hoặc dấu trang nhỏ được dùng ở cuối chương hoặc cuối sách (tương tự colophon) như các ký hiệu ⸎ hoặc ۞.

Printing publishing A device curved stroke or flourish formed with a pen coming at the end of a book or chapter a colophon For example ⸎ ۞.

Ví dụ
03

(từ cổ, hiếm) cách nói bóng bẩy để chỉ phần kết thúc hoặc sự chấm dứt của một sự việc hay câu chuyện.

Figuratively obsolete rare The conclusion of something the end of something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh