Bản dịch của từ Dean trong tiếng Việt
Dean

Dean (Noun)
Một cán bộ cao cấp trong trường đại học hoặc cao đẳng, thường chịu trách nhiệm quản lý một khoa, một ban hoặc một lĩnh vực học thuật (ví dụ: trưởng khoa/khoa học), hoặc đảm nhiệm vai trò cố vấn, kỷ luật cho sinh viên (ví dụ: phụ trách sinh viên).
A senior official in a college or university, who may be in charge of a division or faculty (for example, the dean of science) or have some other advisory or disciplinary function (for example, the dean of students).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chức sắc trong nhà thờ, đứng đầu hoặc phụ trách một nhóm giáo sĩ (thường dưới quyền giám mục), giữ vai trò điều hành trong chương/ban của các giáo sĩ (ví dụ: trưởng nhóm giáo sĩ trong một giáo xứ hay nhà thờ lớn).
A dignitary or presiding officer in certain church bodies, especially an ecclesiastical dignitary, subordinate to a bishop, in charge of a chapter of canons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dean (Verb)
(hiếm, nội động từ) Đảm nhiệm chức vụ trưởng khoa hoặc trưởng ban trong một trường đại học; giữ chức trưởng khoa.
(intransitive, rare) To serve as a dean.
(ngoại động từ, hiếm dùng) Gửi một sinh viên đến gặp trưởng khoa hoặc người phụ trách nhà trường (thường để nhắc nhở, xử lý kỷ luật hoặc trao đổi vấn đề học tập).
(transitive, Oxbridge, otherwise rare, informal) To send (a student) to see the dean of a college or university.
