flags
NounVerb
flags (Noun)
/flˈæɡz/
/ˈfɫæɡz/
AI
Nghĩa 01
Một cảnh báo hoặc chỉ dẫn về một vấn đề tiềm tàng, thường được sử dụng trong lập trình hoặc phân tích dữ liệu.
A warning or indication of a potential issue often used in programming or data analysis
Ví dụ
Báo cáo này đưa ra các cảnh báo về tình trạng cô đơn gia tăng ở thanh thiếu niên.The report includes flags for rising loneliness among teenagers.
Maya không thấy dấu hiệu cảnh báo nào về cơ hội tiếp cận bất bình đẳng trong cuộc khảo sát xã hội.Maya found no flags for unequal access in the social survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong chiến dịch xã hội của Maya, những lá cờ sặc sỡ tượng trưng cho quyền bình đẳng của mọi công dân.At Maya's social campaign, colorful flags represented equal rights for all citizens.
Diễn đàn thanh niên năm 2024 không trưng bày quốc kỳ trong cuộc tranh luận xã hội.The 2024 youth forum did not display national flags during social debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một biểu ngữ hoặc tiêu chuẩn, thường được sử dụng để nhận dạng hoặc tín hiệu.
A banner or standard often used for identification or signaling
Ví dụ
Tại cuộc tuần hành bình đẳng năm 2024 của Maya, những lá cờ nhiều màu đại diện cho từng cộng đồng.At Maya's 2024 equality march, colorful flags identified each community.
Diễn đàn sinh viên năm 2025 không dùng lá cờ nào để báo hiệu các nhóm chính trị.The 2025 student forum used no flags to signal political groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flags (Verb)
/flˈæɡz/
/ˈfɫæɡz/
AI
Ví dụ
Trong cuộc tuần hành xã hội hôm thứ Bảy, Maya dùng cờ báo hiệu những tình nguyện viên cần trợ giúp y tế.During Saturday's social march, Maya flags volunteers needing medical help.
Trong cuộc tuần hành xã hội hôm thứ Bảy, Ben không bao giờ dùng cờ báo hiệu những tình nguyện viên đến muộn.During Saturday's social march, Ben never flags late volunteers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau ba giờ tranh luận, Maya trở nên mệt mỏi tại diễn đàn chính sách xã hội.After three hours of debate, Maya flags during the social policy forum.
Leo không bao giờ xuống sức khi thảo luận về bất bình đẳng tại hội nghị thanh niên ở Jakarta.Leo never flags while discussing inequality at Jakarta's youth conference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đánh dấu những email quan trọng cho việc luyện nói IELTS.She flags important emails for her IELTS speaking practice.
Anh ấy không đánh dấu bất kỳ vấn đề xã hội nào trong bài viết.He does not flag any social issues in his writing task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa