Bản dịch của từ Good morning trong tiếng Việt
Good morning

Good morning (Interjection)
Lời chào nói đùa hoặc thân mật dùng để chúc ai đó “chào buổi sáng” ngay sau khi họ vừa thức dậy, dù thực tế có thể không phải buổi sáng (ví dụ họ vừa ngủ trưa hoặc mới tỉnh sau giấc ngủ bất cứ lúc nào).
By extension humorous Used to greet someone who has just awakened irrespective of the time of day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Good morning (Noun)
Một lời chào dùng vào buổi sáng, thường được nói khi gặp ai đó để chúc họ có buổi sáng tốt lành.
A greeting consisting of the interjection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Good morning (Idiom)
Cụm từ dùng để chúc ai đó có buổi sáng vui vẻ, tốt lành; lời chào vào buổi sáng.
An expression to wish someone a pleasant morning
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "good morning" là một lời chào thông dụng vào buổi sáng, thể hiện sự lịch sự và tôn trọng khi giao tiếp. Trong tiếng Anh, "good morning" được sử dụng ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do đặc trưng giọng điệu của người nói. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong môi trường công việc và xã hội.
Cụm từ "good morning" là một lời chào thông dụng vào buổi sáng, thể hiện sự lịch sự và tôn trọng khi giao tiếp. Trong tiếng Anh, "good morning" được sử dụng ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do đặc trưng giọng điệu của người nói. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong môi trường công việc và xã hội.
