Bản dịch của từ Good morning trong tiếng Việt

Good morning

Noun [U/C] Interjection Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good morning(Noun)

gʊd mˈɑɹnɪŋ
gʊd mˈɑɹnɪŋ
01

Một bài tập được thực hiện bằng cách cúi người về phía trước ở thắt lưng và sau đó trở lại tư thế đứng, đồng thời đeo một thanh tạ hoặc dây kháng lực ngang vai.

An exercise performed by bending forward at the waist and then returning to a standing posture while bearing a barbell or resistance band across the shoulders.

Ví dụ
02

Một lời chào bao gồm sự xen kẽ.

A greeting consisting of the interjection.

Ví dụ

Good morning(Interjection)

gʊd mˈɑɹnɪŋ
gʊd mˈɑɹnɪŋ
01

(nói rộng ra, hài hước) Dùng để chào người vừa thức dậy (không phân biệt thời gian trong ngày).

By extension humorous Used to greet someone who has just awakened irrespective of the time of day.

Ví dụ
02

(mở rộng, thân mật) Nói với ai đó đã nhận ra muộn màng.

By extension informal Said to someone who has come to a belated realization.

Ví dụ
03

(ít phổ biến hơn, trang trọng hơn) Buổi chia tay vào buổi sáng.

Less common more formal A parting in the morning.

Ví dụ

Good morning(Idiom)

01

Một cách diễn đạt để chúc ai đó một buổi sáng vui vẻ.

An expression to wish someone a pleasant morning

Ví dụ
02

Một lời chào thường dùng vào buổi sáng.

A common greeting used in the morning

Ví dụ
03

Một lời chào lịch sự và thân thiện thường được trao đổi vào đầu ngày.

A courteous and friendly salutation typically exchanged in the early part of the day

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh