Bản dịch của từ Mother of god trong tiếng Việt

Mother of god

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mother of god(Idiom)

01

Một lời cảm thán dùng khi rất ngạc nhiên, sốc hoặc không tin vào điều vừa xảy ra.

An exclamation of shock or surprise.

Ví dụ
02

Cụm từ cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, sửng sốt hoặc kinh ngạc (thường mang sắc thái mạnh).

An expression of surprise shock or awe.

Ví dụ
03

Cụm từ dùng để bộc lộ sự ngạc nhiên, hoảng hốt hoặc kinh sợ (thường là cảm thán).

Used to express surprise shock or dismay.

Ví dụ
04

Một cách nói (thán từ) dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sốc trước điều gì đó bất ngờ.

A statement denoting a reaction to something shocking or unexpected.

Ví dụ
05

Cụm từ thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc như lời thốt lên thể hiện ngạc nhiên, kinh ngạc, sợ hãi; nguyên gốc liên quan đến Đức Mẹ (Mother of God).

A phrase that is often used in religious contexts.

Ví dụ
06

Một cách nói bộc lộ sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc chút bực mình (tương tự “ôi trời ơi!” hoặc “trời ơi!”).

An expression of surprise or exasperation.

Ví dụ
07

Cụm từ thán từ dùng để bày tỏ sự kinh ngạc, sửng sốt hoặc hoảng hốt (tương tự như “trời ơi” trong tiếng Việt).

An expression of shock or surprise.

Ví dụ
08

Cụm từ cảm thán, thường dùng để bày tỏ kinh ngạc, sợ hãi hoặc phán xét gay gắt; gốc có liên quan tôn giáo (kính trọng Đức Mẹ), nhưng trong nói hàng ngày thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc chê trách.

Often used in religious or critical contexts.

Ví dụ
09

Câu cảm thán dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, không thể tin nổi hoặc sửng sốt trước điều gì đó.

A phrase used to convey disbelief or amazement.

Ví dụ
10

Cụm từ cảm thán dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh như vui mừng, sợ hãi hoặc ngạc nhiên (tương đương “chúa ơi”/“trời ơi”).

An exclamation indicating strong emotion such as joy fear or astonishment.

Ví dụ
11

Một cụm từ kêu lên thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin, thường mang sắc thái tôn giáo hoặc nghiêm trang (tương tự như kêu trời kêu đất).

An expression of surprise or disbelief often used in a religious context.

Ví dụ
12

Cụm từ thốt lên để kêu cầu đấng thần thánh hoặc bộc lộ sự ngạc nhiên, sửng sốt, xúc động mạnh trước một sự việc lớn hoặc bất ngờ.

A phrase used to invoke the divine or express a significant moment.

Ví dụ
13

Cụm từ cảm thán dùng để bộc lộ sự kinh ngạc, hoảng hốt hoặc khẩn cấp; tương tự như kêu lên vì sợ, ngạc nhiên hoặc tuyệt vọng.

Often used to invoke a sense of urgency or desperation.

Ví dụ
14

Câu cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, sửng sốt hoặc khó tin (tương đương “trời ơi” trong tiếng Việt).

An expression of surprise or disbelief.

Ví dụ
15

Cụm từ dùng để bày tỏ ngạc nhiên, khâm phục hoặc sùng kính (thường là cảm xúc mạnh khi thấy điều gì đó đáng kinh ngạc hoặc tuyệt vời).

Can also express admiration or reverence.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh