plots
plots (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của plots (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
plot | plots |
plots (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plots (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | plotted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | plotted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | plotting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plots" có nghĩa là các diễn biến chính trong một câu chuyện hoặc kế hoạch được xây dựng để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong văn học, "plots" thường được sử dụng để chỉ cấu trúc của tác phẩm, bao gồm các sự kiện, xung đột và giải quyết. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "plots" có thể ám chỉ đến các chiến lược hoặc mưu đồ trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "plots" trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn đến các tình huống trong văn học.