Anh - Việt

Bản dịch của từ Plotted trong tiếng Việt

plotted

VerbAdjective

plotted (Verb)

/plˈɑtɪd/
/plˈɑtɪd/
AI

Nghĩa 01

Để thể hiện bằng đồ họa.

To represent graphically.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã vẽ kết quả khảo sát trên một biểu đồ để rõ ràng.The researchers plotted the survey results on a graph for clarity.
Họ đã không biểu diễn dữ liệu một cách chính xác trong bài thuyết trình.They did not plot the data accurately in the presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để lập kế hoạch hoặc nghĩ ra một phương án hành động.

To plan or devise a course of action.

Ví dụ
Cộng đồng đã lên kế hoạch cho buổi khai trương công viên mới vào mùa hè tới.The community plotted a new park opening for next summer.
Họ không lên kế hoạch cho sự kiện nào để gắn kết xã hội trong tháng này.They did not plot any events for social engagement this month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để đánh dấu hoặc chỉ định trên bản đồ hoặc biểu đồ.

To mark or designate on a map or chart.

Ví dụ
Người quy hoạch thành phố đã đánh dấu các công viên mới trên bản đồ cộng đồng.The city planner plotted new parks on the community map.
Họ đã không đánh dấu chính xác các vị trí dịch vụ xã hội.They did not plot the locations of social services accurately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của plotted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

plot

V2

Quá khứ đơn

Past simple

plotted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

plotted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

plots

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

plotting

plotted (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Đặc trưng bởi đã được trình bày một cách cụ thể.

Characterized by having been laid out in a specific manner.

Ví dụ
Khu vườn cộng đồng được bố trí để tối đa hóa ánh sáng cho cây.The community garden was plotted to maximize sunlight for all plants.
Thành phố không có kế hoạch cụ thể cho phát triển nhà xã hội.The city did not have a plotted plan for social housing development.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đề cập đến một câu chuyện diễn ra theo một cách cụ thể.

Referring to a narrative that unfolds in a specified way.

Ví dụ
Bộ phim tài liệu đã miêu tả sự phát triển của mạng xã hội vào năm 2020.The documentary plotted the rise of social media in 2020.
Báo cáo không miêu tả rõ ràng tác động của bất bình đẳng xã hội.The report did not plot the effects of social inequality clearly.

Nghĩa 03

Diễn tả một điều gì đó đã được xác định trước hoặc sắp xếp trước.

Describing something that has been predetermined or prearranged.

Ví dụ
Lịch trình đã được lên kế hoạch cho cuộc họp cộng đồng có sẵn trực tuyến.The plotted schedule for the community meeting is available online.
Họ đã không tuân theo các hướng dẫn đã được lên kế hoạch cho sự kiện xã hội.They did not follow the plotted guidelines for the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh