plotted
plotted (Verb)
Nghĩa 01
Để thể hiện bằng đồ họa.
To represent graphically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plotted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | plotted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | plotted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | plotting |
plotted (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Diễn tả một điều gì đó đã được xác định trước hoặc sắp xếp trước.
Describing something that has been predetermined or prearranged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plotted" là dạng quá khứ của động từ "plot", có nghĩa là vẽ, lên kế hoạch hoặc lập bản đồ cho một cái gì đó. Trong ngữ cảnh văn học, nó ám chỉ việc xây dựng cốt truyện. Ở Anh và Mỹ, "plotted" được sử dụng tương tự về nghĩa nhưng có thể khác nhau trong sắc thái. Ở Anh, từ này có thể gợi ý nhiều hơn về việc lập kế hoạch có chủ ý, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến cấu trúc câu chuyện trong tiểu thuyết hoặc phim.